Etiket Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Việt Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Việt Phép dịch "etiket" thành Tiếng Việt
nhãn, tag, thẻ là các bản dịch hàng đầu của "etiket" thành Tiếng Việt.
etiket noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm etiketTừ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt
-
nhãn
nounBalina etine etiket yapıştırılmasına rağmen, onlar yunus etiydi.
Dù được dán nhãn thịt cá voi chúng là thịt cá heo.
MicrosoftLanguagePortal -
tag
GlosbeTraversed6 -
thẻ
siêu dữ liệu
Emniyetten verilen plakanızda engelli etiketi olmadığını fark ettim.
Tôi thấy các anh không có thẻ Sticker người tàn tật trên biển số xe.
wikidata
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghi thẻ
- đánh nhãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etiket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "etiket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Etiket Nghĩa Là Gì
-
→ Etiket, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tem Chịu Nhiệt Ngành Thép (Etiket) - In Ấn Tem Nhãn
-
3 Dấu Hiệu Nhận Biết Thép VAS Chính Hãng - Nhật Tiến
-
Etiket Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt | Glosbe
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "label" Và "etiket" ? | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Etiquette Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khác Nhau Giữ Giao Hàng Sắt Thép Theo Barem Và Theo Cân Thực Tế
-
[PDF] Nhãn Mác Và Cách Trình Bày Trên Bao Bì đối Với Hàng
-
Hình Thức Giao Hàng Chuẩn Tại Mạnh Tiến Phát
-
Nhãn EKO Là Gì - EKO-Etiket
-
Tem Chịu Nhiệt Ngành Thép (Etiket) | Kênh Sinh Viên
-
Thông Tin Truy Cập - Uớc Tính Có Giá Trị
-
VAS - Thép An Hưng Tường Vận Hành Giải Pháp QR Code Thông Minh