Eukaryotes - Wiktionary Tiếng Việt

eukaryotes
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Tiếng Anh

Danh từ

eukaryotes

  1. Sinh vật nhân thực.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=eukaryotes&oldid=2004447”

Từ khóa » Sinh Vật Eukaryote