EUR / DKK (Euro / Krone Đan Mạch) Tỷ Lệ Trực Tiếp, Biểu đồ Và Bộ ...
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Euro sang Krone Đan Mạch Từ Euro (EUR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Krone Đan Mạch (DKK) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Euro = 7,4621 -0,00022 (-0,00298%) Krone Đan Mạch Euro sang Krone Đan Mạch sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 12th Tháng Hai 2026 09:31 UTC DKK to EUR list
1 EUR sang DKK, Tháng mười một 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Mười 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Chín 2021
1 EUR sang DKK, tháng Tám 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Bảy 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Sáu 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Năm 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Tư 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Ba 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Hai 2021
1 EUR sang DKK, Tháng Giêng 2021
- 1 Euro sang Krone Đan Mạch Hiệu suất
- So sánh tỷ giá EUR và DKK
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi EUR sang DKK
- Chuyển đổi 1 EUR sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác EUR thành DKK
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ EUR sang DKK
- Bình luận
1 Euro sang Krone Đan Mạch Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 7,4637 | 7,4637 | 7,4714 |
| Thấp nhất | 7,4606 | 7,4605 | 7,4414 |
| Trung bình | 7,462 | 7,462 | 7,4616 |
| Biến động | -0,02113% | 0,01374% | 0,048% |
So sánh tỷ giá EUR và DKK
| Giá | Euro | Phí giao dịch | Krone Đan Mạch |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 EUR | N/A | 7,4621 DKK |
| 1% | 1 EUR | 0,01 EUR | 7,3875 DKK |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 EUR | 0,02 EUR | 7,3129 DKK |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 EUR | 0,03 EUR | 7,2382 DKK |
| 4% | 1 EUR | 0,04 EUR | 7,1636 DKK |
| 5%(Quầy hàng) | 1 EUR | 0,05 EUR | 7,089 DKK |
Tỷ giá hối đoái EUR và DKK trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Euro | Krone Đan Mạch | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 EUR = | 7,4621 | -0,00022 | -0,00298% |
| Tháng Hai, 11/02/2026 | 1 EUR = | 7,4623 | 0,0004 | 0,00538% |
| Tháng Hai, 10/02/2026 | 1 EUR = | 7,4619 | 0,00131 | 0,01752% |
| Tháng Hai, 09/02/2026 | 1 EUR = | 7,4606 | -0,00032 | -0,00429% |
| Tháng Hai, 08/02/2026 | 1 EUR = | 7,4609 | -0,00064 | -0,00855% |
| Tháng Hai, 07/02/2026 | 1 EUR = | 7,4616 | 0,00013 | 0,00172% |
| Tháng Hai, 06/02/2026 | 1 EUR = | 7,4614 | -0,00015 | -0,00196% |
| Tháng Hai, 05/02/2026 | 1 EUR = | 7,4616 | -0,00024 | -0,00327% |
| Tháng Hai, 04/02/2026 | 1 EUR = | 7,4618 | -0,00006978 | -0,00094% |
| Tháng Hai, 03/02/2026 | 1 EUR = | 7,4619 | 0,00128 | 0,01719% |
| Tháng Hai, 02/02/2026 | 1 EUR = | 7,4606 | -0,00033 | -0,00441% |
| Tháng Hai, 01/02/2026 | 1 EUR = | 7,4609 | -0,00066 | -0,0088% |
| Tháng Giêng, 31/01/2026 | 1 EUR = | 7,4616 | 0,0001 | 0,0014% |
| Tháng Giêng, 30/01/2026 | 1 EUR = | 7,4615 | 0,00003491 | 0,00047% |
| Tháng Giêng, 29/01/2026 | 1 EUR = | 7,4615 | -0,00019 | -0,00257% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 EUR sang DKK, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 7,4359 DKK |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 7,4368 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4522 DKK trên Tháng mười hai 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4351 DKK trên Tháng mười hai 28 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 7,437 DKK |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 7,4396 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4398 DKK trên Tháng mười một 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4281 DKK trên Tháng mười một 05 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 7,4388 DKK |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 7,4379 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4421 DKK trên Tháng Mười 09 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,437 DKK trên Tháng Mười 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 7,4366 DKK |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 7,4373 DKK |
| Giá cao nhất | 7,439 DKK trên Tháng Chín 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4352 DKK trên Tháng Chín 16 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 7,436 DKK |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 7,4382 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4396 DKK trên tháng Tám 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4354 DKK trên tháng Tám 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 7,4379 DKK |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 7,4361 DKK |
| Giá cao nhất | 7,442 DKK trên Tháng Bảy 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4351 DKK trên Tháng Bảy 02 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,011% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 7,4364 DKK |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 7,4367 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4379 DKK trên Tháng Sáu 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,436 DKK trên Tháng Sáu 23 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,003% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 7,4373 DKK |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 7,4359 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4376 DKK trên Tháng Năm 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4352 DKK trên Tháng Năm 05 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,004% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 7,4353 DKK |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 7,4387 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4388 DKK trên Tháng Tư 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4353 DKK trên Tháng Tư 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,005% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 7,4383 DKK |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 7,437 DKK |
| Giá cao nhất | 7,464 DKK trên Tháng Ba 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4351 DKK trên Tháng Ba 05 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,034% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 7,4362 DKK |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 7,4372 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4391 DKK trên Tháng Hai 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,4323 DKK trên Tháng Hai 12 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,035% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 7,4378 DKK |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 7,4186 DKK |
| Giá cao nhất | 7,4411 DKK trên Tháng Giêng 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 7,3937 DKK trên Tháng Giêng 02 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,127% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Euro và Krone Đan Mạch trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi EUR sang DKK
| Euro (EUR) | Krone Đan Mạch (DKK) |
|---|---|
| 1,1 EUR = | 8,2083 |
| 1,2 EUR = | 8,9545 |
| 1,3 EUR = | 9,7007 |
| 1,4 EUR = | 10,447 |
| 1,5 EUR = | 11,193 |
| 1,6 EUR = | 11,939 |
| 1,7 EUR = | 12,686 |
| 1,8 EUR = | 13,432 |
| 1,9 EUR = | 14,178 |
Chuyển đổi 1 EUR sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 1,1872 USD |
| Đô la Úc | 1,6687 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,9151 CHF |
| Real Brazil | 6,1606 BRL |
| Peso Chile | 1016,55 CLP |
| Peso Colombia | 4364,56 COP |
Số tiền khác EUR thành DKK
- 2 Euro sang Krone Đan Mạch
- 3 Euro sang Krone Đan Mạch
- 4 Euro sang Krone Đan Mạch
- 5 Euro sang Krone Đan Mạch
- 6 Euro sang Krone Đan Mạch
- 7 Euro sang Krone Đan Mạch
- 8 Euro sang Krone Đan Mạch
- 9 Euro sang Krone Đan Mạch
- 10 Euro sang Krone Đan Mạch
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ EUR sang DKK
Giá trị của 1 Euro sang Krone Đan Mạch hôm nay là bao nhiêu?
EUR€ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng DKKkr 7,4621 , tăng khoảng 0,0001 (0,00138%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá EUR€ 1 ở DKK được cập nhật lần cuối vào 12 February 2026 09:31 UTC.
Tỷ giá 1 Euro sang Krone Đan Mạch vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
€ 1 Euro trên February 12, 2025 bằng kr 7,4606 Krone Đan Mạch.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 EUR sang DKK
Từ khóa » đổi Tiền đan Mạch Sang Euro
-
Krone Đan Mạch (DKK) Và Euro (EUR) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Krone Đan Mạch Sang Euro. Đổi Tiền DKK/EUR
-
Krone Đan Mạch (DKK) đến Euro (EUR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) Sang Euro (EUR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Hối đoái Euro Krone Đan Mạch EUR/DKK - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Krone Đan Mạch (DKK) Sang Euro (EUR)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ DKK Sang EUR - Valuta EX
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ EUR Sang DKK - Valuta EX
-
Giá EUR DKK Hôm Nay | Đồng Euro Krone Đan Mạch
-
EUR đến DKK - Chuyển đổi Tiền Tệ Euro To Krone Đan Mạch
-
Tỷ Giá 1 EUR DKK | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
320 Krone Đan Mạch đến Euro | Đổi 320 DKK EUR
-
Chuyển đổi Krone Đan Mạch Sang Euro (DKK/EUR)
-
Euro - Krone Đan Mạch (EUR/DKK) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối ...