EURO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EURO Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Danh từĐộng từeuro
euro
EURđồng euro
eurothe eurozone€eurozone
euro zoneeuroeuro areaeuros
euroEUR
euros
{-}
Phong cách/chủ đề:
Giá 40 mà bán 100?One driver- 5 Euro;
Một trình điều khiển- 5 euros;Euro falls to three-year low.
USD giảm xuống mức thấp 3 năm.The money used is the euro.
Tiền được sử dụng là Euros.The euro will also drop because of it.
Eur vì đó cũng sẽ rớt. Mọi người cũng dịch theeurozone
millioneuro
billioneuro
totheeuro
oneeuro
eurotrucksimulator
Disuse of safety belts- 30 Euro;
Không sử dụng dây an toàn- 30 euros;Euro is worth more than 1 Dollar.
Đồng 1 xu trị giá hơn triệu USD.A lessons of one hour costs 45 euro.
Tiền học cho một giờ là 250 euros.EUR/USD: Euro will continue to decline.
EUR/ USD: Giá sẽ tiếp tục giảm.A little interesting things about Euro.
Một số thông tin thú vị về đồng EURO.theeurowill
istheeuro
theeurocrisis
theeurohas
For 3 euro, you can get access to it.
Đối với 1 € Euro, bạn có thể nhận được.The Project amount is one million Euro.
Tổng ngân sách củadự án là 1 triệu euros.Is 1,000 euro enough to start trading?
Tài khoản 1000 USD có đủ để bắt đầu giao dịch?Dinner in an inexpensive restaurant= 15 Euro.
Bữa ăn tại nhà hàng rẻ tiền: 15 eur.The price reaches 4 Euro for 250 grams.
Giá của nó đạt tới 4 Euro cho 250 grams.Loans are granted and repaid in Euro.
Khoản vay được cấp và hoàn trả bằng đồng EURO.I had to borrow 10,000 euro and still I am in debt.
Tôi trả được 10 triệu đồng và vẫn còn nợ.A family ticket by a passenger car- 7 Euro;
Vé gia đình để các xe chở khách- 7 euros;Bitcoin exchange rate in Euro now for 1 coin.
Giá bitcoin tính bằng đồng hiện chỉ còn 1 đồng.Drive against the red traffic light- 200 Euro;
Passage dưới một ánh sáng màu đỏ đốt- 200 euros;Euro 2016: Everything you need to know in 90 seconds.
Những điều cần biết về EURO 2016 trong 90 giây.Using a cell phone while driving- 200 Euro;
Nói chuyện trên điện thoại di động trong khi lái xe- 200 euros;Euro twink fingered and barebacked in public.
Euro đồng tính ngón và đồng tính, trong công.It addresses the implications of Euro on the world economy.
Tác động của đồng EURO đến nền kinh tế thế giới.That's 20 Euro's a month from playing a… video game.
Thu nhập 20 triệu đồng/ tháng từ việc… chơi game.Through the initial stages of Euro 2016, he certainly isn't.
Nếu dựa vào hệ quy chiếu tại EURO 2016, chắc chắn là chưa.You get 1000 Euro in cash as a welcome package.
Bạn đã nhận được 1.000 USD dưới dạng Tiền thưởng Chào mừng.The price for return tickets was something like 6 euro, so why not?
Đối với chuyến bay trở về 19 Euro, tại sao không?We are making the Euro 2020 in 13 different countries in Europe.
Chúng ta đang hướng tới Euro 2020 tại 13 quốc gia khác nhau tại châu Âu.Google agrees to pay 306M Euro in Italy tax dispute.
Google trả 306 triệu USD giải quyết tranh cãi gian lận thuế ở Italy.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 8353, Thời gian: 0.0553 ![]()
![]()
euripideseuro and pound

Tiếng anh-Tiếng việt
euro English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Euro trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
the euro zonekhu vực đồng euroeurozonekhu vực eurozonekhu vực euro zonemillion eurotriệu eurotriệu đồngtriệu eurosbillion eurotỷ eurotỉ eurotỷ eurosto the eurovới đồng eurosang euroone euromột euroeuro truck simulatoreuro truck simulatorthe euro willđồng euro sẽis the eurolà eurolà đồng eurothe euro crisiscuộc khủng hoảng đồng eurothe euro hasđồng euro đãuefa euroUEFA eurothe euro zone'scủa khu vực đồng euroeurozoneở khu vực eurozonethe euro currencyđồng tiền eurotiền tệ euroEuro trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - eurocopa
- Người pháp - euro
- Người đan mạch - euro
- Tiếng đức - euro
- Thụy điển - euroområdet
- Na uy - euro
- Hà lan - eurozone
- Tiếng ả rập - اليورو
- Hàn quốc - 유로
- Tiếng nhật - ユーロ
- Kazakhstan - еуро
- Tiếng slovenian - evro
- Người hy lạp - ευρώ
- Người hungary - euró
- Người serbian - evro
- Tiếng slovak - eurozóna
- Người ăn chay trường - евро
- Urdu - یورو
- Tiếng rumani - EUR
- Người trung quốc - 欧元
- Malayalam - യൂറോ
- Telugu - యూరో
- Tamil - யூரோ
- Tiếng tagalog - euro
- Tiếng mã lai - euro
- Thái - ยูโร
- Thổ nhĩ kỳ - avro
- Tiếng hindi - यूरो
- Bồ đào nha - euro
- Tiếng phần lan - euroalueeseen
- Tiếng croatia - euro
- Tiếng indonesia - eropa
- Séc - eura
- Tiếng nga - евро
- Ukraina - євро
- Tiếng do thái - אירו
- Marathi - युरो
- Tiếng bengali - ইউরো
- Đánh bóng - euro
- Người ý - euro
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Euro Là Gì Dịch
-
Euro – Wikipedia Tiếng Việt
-
EURO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Euro Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Euro | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Euro Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Euro
-
Euro Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
LÀ ĐỒNG EURO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Euro Là Gì
-
EURO Là Giải Bóng đá Gì? EURO Mấy Năm Tổ Chức 1 Lần?
-
Euro Là Gì? Những điểm Mới Về Vòng Chung Kết Euro 2021
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Đồng Euro Mất Giá So Với USD Và Những điều Cần Biết
-
Nghĩa Của Từ Euro - Euro Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa