Ex Parte Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ex parte tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ex parte (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ex parteBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ex parte tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ex parte trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ex parte tiếng Anh nghĩa là gì.
ex parte /'eks'pɑ:ti/* phó từ- một bên, một phía* tính từ- (pháp lý) của một bên, của một phía
Thuật ngữ liên quan tới ex parte
- spinose tiếng Anh là gì?
- tautologies tiếng Anh là gì?
- Population explosion tiếng Anh là gì?
- remindful tiếng Anh là gì?
- criminate tiếng Anh là gì?
- Haavelmo, Trygve tiếng Anh là gì?
- anti-icing tiếng Anh là gì?
- isoperimetrical tiếng Anh là gì?
- boundaries tiếng Anh là gì?
- calceolaria tiếng Anh là gì?
- electrum tiếng Anh là gì?
- chirruper tiếng Anh là gì?
- oil-spring tiếng Anh là gì?
- censored tiếng Anh là gì?
- babying tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ex parte trong tiếng Anh
ex parte có nghĩa là: ex parte /'eks'pɑ:ti/* phó từ- một bên, một phía* tính từ- (pháp lý) của một bên, của một phía
Đây là cách dùng ex parte tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ex parte tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ex parte /'eks'pɑ:ti/* phó từ- một bên tiếng Anh là gì? một phía* tính từ- (pháp lý) của một bên tiếng Anh là gì? của một phía
Từ khóa » Ex Party Nghĩa Là Gì
-
EX PARTE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Định Nghĩa Ex Parte Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "ex Parte" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Ex Parte Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Xin Hỏi: "Ex" Là Gì???????????? - VozForums
-
Party Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
'ex Parte' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ex Viết Tắt Của Từ Gì? Ex Là Gì? Ex Nghĩa Là Gì?
-
20 TỪ LÓNG TIẾNG ANH BẠN NÊN BIẾT
-
THIRD-PARTY SERVICE Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex Mới Nhất Năm 2022
-
EX, NYC Có Nghĩa Là Gì Trên Facebook? - Thủ Thuật
-
[PDF] Motion For Immediate Restraining Order (Ex Parte) Thỉnh Nguyện ...
ex parte (phát âm có thể chưa chuẩn)