examine - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › examine
Xem chi tiết »
8 ngày trước · examine ý nghĩa, định nghĩa, examine là gì: 1. to look at or consider a person or thing carefully and in detail in order to discover ... Xem thêm · Examined · Phát âm của examine là gì? · Examinee
Xem chi tiết »
'''ɪgˈzæmɪn'''/ , Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, Hỏi thi, sát hạch (một thí sinh), (pháp lý) thẩm vấn, ( (thường) + into) thẩm tra, ...
Xem chi tiết »
Hiện tại, examine · hoặc examinest¹ ; Quá khứ, examined · hoặc examinedst¹ ; Hiện tại, examine · hoặc examinest¹ ; Quá khứ, examined ...
Xem chi tiết »
v. consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning; analyze, analyse, study, canvass, canvas. analyze a sonnet ...
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning; analyze, analyse, study, canvass, canvas.
Xem chi tiết »
examined trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng examined (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Examine là gì? · Examine là Xem Xét; Khảo Sát; Thẩm Tra; Nghiên Cứu. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
English Cách sử dụng "examine" trong một câu ... The test is in two short sections, one examining static balance abilities in a chair and then standing, and the ...
Xem chi tiết »
examined tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng examined trong tiếng Anh .
Xem chi tiết »
Examined. Examined là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Examined - Definition Examined - Kinh tế ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: examining examine /ig'zæmin/. ngoại động từ. khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu. hỏi thi, sát hạch (một thí sinh).
Xem chi tiết »
1. Examine the Context. · 2. Examine your own standards. · 3. Examine Your Spiritual Armor · 4. Examine your soul, Penguin. · 5. Jehovah's “Beaming Eyes” Examine ...
Xem chi tiết »
Examined là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Examined - Definition Examined - Kinh tế.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Examined Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề examined là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu