noun. questioner , inquisitor , inquirer , inspector , investigator , quizmaster , scrutinizer , interrogator , assayer , appraiser , analyst , researcher ...
Xem chi tiết »
8 ngày trước · examiner ý nghĩa, định nghĩa, examiner là gì: 1. someone whose job is to decide how well someone has done in an examination: 2. someone ...
Xem chi tiết »
Examiner là gì? · Examiner là Người Kiểm Tra; Người Thẩm Tra; Kiểm Tra Viên. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
Examiner là gì: / ig´zæminə /, Danh từ: (như) examinant, người chấm thi, Kỹ thuật chung: người xem xét, Kinh tế: người kiểm tra, người...
Xem chi tiết »
someone who administers a test to determine your qualifications; tester, quizzer · an investigator who observes carefully; inspector. the examiner searched for ...
Xem chi tiết »
Examiner là gì? · Examiner là Người Kiểm Tra; Người Thẩm Tra; Kiểm Tra Viên. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
examiner trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng examiner (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
examiners trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng examiners (có phát âm) trong tiếng Anh ...
Xem chi tiết »
examiner /ig'zæminə/ nghĩa là: (như) examinant, người chấm thi... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ examiner, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: examiner nghĩa là (như) examinant.
Xem chi tiết »
examiner nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm examiner giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của examiner.
Xem chi tiết »
examiner | Nghĩa của từ examiner ✓ examiner là gì ✓ Từ điển Anh Việt. ... examiner. /ig"zæminə/. Danh từ. người chấm thi; (như) examinant.
Xem chi tiết »
reactive laziness có nghĩa làMặt khác được gọi là hội chứng lười biếng hoặc rl Khi bạn nói với một người nào đó sẽ đi ra ngoài và họ chó cái và rên ... Là gì ...
Xem chi tiết »
Examiner nghĩa là gì ? examiner /ig'zæminə/ * danh từ - (như) examinant - người chấm thi.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ examiner trong Từ điển Tiếng Anh noun 1a person whose job is to inspect something; an inspector. a police vehicle examiner synonyms: assessor ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Examiner Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề examiner nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu