Except For - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "except for" thành Tiếng Việt
ngoại trừ, trừ là các bản dịch hàng đầu của "except for" thành Tiếng Việt.
except for adpositionWith the exception of [..]
+ Thêm bản dịch Thêm except forTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngoại trừ
No one knows that she's gone except for me.
Không ai biết nó đã ra đi, ngoại trừ tôi.
GlosbeMT_RnD -
trừ
verbEverything except for the fact that we've been pretending to be cops.
Mọi chuyện, trừ việc ta đã đóng giả làm cảnh sát.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " except for " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "except for" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Except For
-
Phân Biệt Except Và Except For - Học Tiếng Anh - Tienganh123
-
5 Cụm Từ Hay Diễn đạt ý "ngoại Trừ, Loại Trừ" - Except For
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Except - Except For Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Except Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Except For (【Cụm Từ】) Meaning, Usage, And Readings - Engoo.
-
Top 15 Cụm Từ Except For
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Except, Besides, Apart From Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng Without, Except Và Except For Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Except Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tips Từ Vựng Nâng Cao: Các Cụm Từ Và Cấu Trúc Thay Thế Cho “Except ...
-
Sau Except Là Gì - Thả Rông
-
Except For Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Except For Là Gì ...
-
5 CỤM TỪ HAY DIỄN ĐẠT Ý "NGOẠI TRỪ, LOẠI TRỪ ... - Facebook