Exchanged | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: exchanged Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: exchanged Probably related with: | English | Vietnamese |
| exchanged | nhau ; thay đổi ; trao đổi ; trong cuộc hội thoại ; với nhau ; đã đụng độ bằng ; đổi ; |
| exchanged | thay đổi ; trao đổi ; trong cuộc hội thoại ; với nhau ; đã đụng độ bằng ; đổi ; |
| English | Vietnamese |
| exchange | * danh từ - sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi =exchange of goods+ sự trao đổi hàng hoá =exchange of prisoners of war+ sự trao đổi tù binh =exchange of blows+ cuộc ẩu đả, sự đấm đá lẫn nhau =exchange of words+ cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu - sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái =rate of exchange+ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái - sự thanh toán nợ bằng hối phiếu - tổng đài (dây nói) * ngoại động từ - đổi, đổi chác, trao đổi =to exchange goods+ trao đổi hàng hoá =to exchange words+ lời đi tiếng lại, đấu khẩu =to exchange blows+ đấm đá nhau =to exchange glances+ liếc nhau; lườm nhau * nội động từ - (+ for) đổi ra được, ngang với (tiền) =a pound can exchange for more than two dollars+ một đồng bảng có thể đổi ra được hơn hai đô la - (quân sự), (hàng hải) chuyển (từ trung đoàn này sang trung đoàn khác, từ tàu này sang tàu khác); đối với một sĩ quan khác |
| exchangeability | * danh từ - tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được |
| exchangeable | * tính từ - có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi =exchangeable value+ giá trị trao đổi |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Trao đổi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TRAO ĐỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÁO ĐỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trao đổi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TRAO ĐỔI Ý KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRAO ĐỔI THÔNG TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trao đổi Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trao đổi Thông Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trao đổi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"sự Trao đổi Thông Tin" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trao Đổi Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Trao Đổi Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Trao đổi Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Trao đổi Về Thuật Ngữ Trong Bản Việt Hóa Moodle 1.9
-
Ý Nghĩa Của Exchange Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary