Excited«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kích thích, bị kích thích, bị kích động là các bản dịch hàng đầu của "excited" thành Tiếng Việt.
excited adjective verb ngữ phápHaving great enthusiasm. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm excitedTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kích thích
verb nounhaving great enthusiasm
And in the case of the whale hunt, also this idea of an excitement level.
Và trong câu chuyện săn cá voi còn cả mức độ kích thích nữa.
en.wiktionary2016 -
bị kích thích
My excitement from the top of someplace very high!
Tôi đang bị kích thích cao độ đây.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bị kích động
You have any excitement from your mother away.
Các bạn không được làm cho bà ấy bị kích động.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hào hứng
- kích động
- phấn khởi
- phấn kích
- sôi nổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excited " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "excited"
Bản dịch "excited" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Excited đọc Là Gì
-
EXCITED | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Excited - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Excited Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Excited đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Excited đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Excited Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EXCITED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "excited" - Là Gì?
-
Excited đọc Tiếng Anh Là Gìnam 2022 | Bán-vé-số.vn
-
Excited Là Gì Tiết Lộ Excited Nghĩa Là Gì - Top Công Ty, địa điểm ...
-
Excited đọc Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
Excited đi Với Giới Từ Gì? Phân Biệt Excited Với Exciting
-
Excited đi Với Giới Từ Gì? Excited About, For, By, At Hay Over?
-
Excited đi Với Giới Từ Gì? Và ý Nghĩa Của Từng Câu - Pantado