EXCUSE ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EXCUSE ME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ik'skjuːs miː]excuse me
Ví dụ về việc sử dụng Excuse me trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch pleaseexcuseme
I couldn't be more interested, but you will have to excuse me.Xem thêm
please excuse mexin thứlỗi cho tôitôi xin phépxin thacho tôiExcuse me trong ngôn ngữ khác nhau
- Na uy - unnskyid
- Tiếng do thái - סלח ל אני
- Tiếng bengali - এক্সকিউজ মি
- Tiếng mã lai - permisi
- Người ý - mi scusi
- Tiếng indonesia - permisi
- Tiếng nga - простите
Từng chữ dịch
excusexin lỗicái cớlý dothứ lỗixin phépmeđại từtamedanh từemanhconmeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Excuse Me Nghĩa Là Gì
-
Excuse Me Là Gì Trong Tiếng Anh, Cách Sử Dụng Excuse Me
-
Excuse Me Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Excuse Me Và Sorry
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Excuse Me Và Sorry - Alokiddy
-
Phân Biệt 'excuse Me' Và 'sorry' - VOA Tiếng Việt
-
Phân Biệt Excuse Me Và Sorry - EFC
-
EXCUSE ME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Excuse Me Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Excuse Me Và Sorry - Chickgolden
-
Excuse Me Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Phân Biệt “excuse Me” Và “sorry” Như Thế Nào? - TIẾNG ANH IKUN
-
Phân Biệt Excuse Me Và Sorry - E
-
Phân Biệt “Excuse Me” Và “Sorry” - English4u
-
EXCUSE ME | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Pardon Me Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Phân Biệt Excuse Me Và Sorry - Pantado