Excuse - Wiktionary Tiếng Việt

excuse
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

danh từ
  • IPA: /ɪk.ˈskjus/
ngoại động từ
  • IPA: /ɪk.ˈskjuːz/

Danh từ

excuse (số nhiều excuses)

  1. Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi.
  2. Lời bào chữa; lý do để bào chữa. a late excuse; a poor excuse — lý do bào chữa không vững chắc
  3. Cái cớ. You always have an excuse for going home late. — Em luôn mượn cớ để về nhà trễ.
  4. Sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì).

Ngoại động từ

excuse ngoại động từ /ɪk.ˈskjuːz/

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho. excuse me! — xin lỗi anh (chị...) excuse my gloves — tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
  2. Cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho. his youth excuses his superficiality — tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
  3. Miễn cho, tha cho. to excuse someone a fine — miễn cho ai không phải nộp phạt to excuse oneself — xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt

Chia động từ

excuse
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to excuse
Phân từ hiện tại excusing
Phân từ quá khứ excused
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại excuse excuse hoặc excusest¹ excuses hoặc excuseth¹ excuse excuse excuse
Quá khứ excused excused hoặc excusedst¹ excused excused excused excused
Tương lai will/shall² excuse will/shall excuse hoặc wilt/shalt¹ excuse will/shall excuse will/shall excuse will/shall excuse will/shall excuse
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại excuse excuse hoặc excusest¹ excuse excuse excuse excuse
Quá khứ excused excused excused excused excused excused
Tương lai were to excuse hoặc should excuse were to excuse hoặc should excuse were to excuse hoặc should excuse were to excuse hoặc should excuse were to excuse hoặc should excuse were to excuse hoặc should excuse
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại excuse let’s excuse excuse
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.skyz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
excuse/ɛk.skyz/ excuses/ɛk.skyz/

excuse gc /ɛk.skyz/

  1. Lý do cáo lỗi. Fournir une excuse — đưa ra một lý do cáo lỗi
  2. Lý do thoái thác; lý do, cớ. Donner le mauvais temps comme excuse — lấy cớ là vì thời tiết xấu
  3. (Số nhiều) Sự xin lỗi, sự tạ lỗi. Exiger des excuses — buộc phải xin lỗi Faire excuse — xin lỗi. faites excuse — xin miễn thứ cho

Trái nghĩa

  • accusation, blâme, imputation
  • condamnation, imputation, reproche

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=excuse&oldid=2015880”

Từ khóa » Excuse Có Nghĩa Là Gì