Exhaust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ exhaust tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm exhaust tiếng Anh exhaust (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ exhaust

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

exhaust tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ exhaust trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ exhaust tiếng Anh nghĩa là gì.

exhaust /ig'zɔ:st/* danh từ- (kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí* ngoại động từ- hút, rút (khí, hơi, nước, bụi...)- làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết=to exhaust s well+ làm cạn một cái giếng=to exhaust one's strength+ tự làm kiệt sức (ai)- bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)exhaust- vét kiệt

Thuật ngữ liên quan tới exhaust

  • transit tiếng Anh là gì?
  • sorner tiếng Anh là gì?
  • auroral zone propagation tiếng Anh là gì?
  • apanage tiếng Anh là gì?
  • flab tiếng Anh là gì?
  • installs tiếng Anh là gì?
  • blushed tiếng Anh là gì?
  • rectorate tiếng Anh là gì?
  • smoothen tiếng Anh là gì?
  • planoconidium tiếng Anh là gì?
  • Klans tiếng Anh là gì?
  • quickens tiếng Anh là gì?
  • gussets tiếng Anh là gì?
  • pooves tiếng Anh là gì?
  • graphologists tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của exhaust trong tiếng Anh

exhaust có nghĩa là: exhaust /ig'zɔ:st/* danh từ- (kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí* ngoại động từ- hút, rút (khí, hơi, nước, bụi...)- làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết=to exhaust s well+ làm cạn một cái giếng=to exhaust one's strength+ tự làm kiệt sức (ai)- bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)exhaust- vét kiệt

Đây là cách dùng exhaust tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ exhaust tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

exhaust /ig'zɔ:st/* danh từ- (kỹ thuật) sự rút khí tiếng Anh là gì? sự thoát khí* ngoại động từ- hút tiếng Anh là gì? rút (khí tiếng Anh là gì? hơi tiếng Anh là gì? nước tiếng Anh là gì? bụi...)- làm kiệt quệ tiếng Anh là gì? làm rỗng tiếng Anh là gì? làm cạn tiếng Anh là gì? dốc hết tiếng Anh là gì? dùng hết=to exhaust s well+ làm cạn một cái giếng=to exhaust one's strength+ tự làm kiệt sức (ai)- bàn hết khía cạnh tiếng Anh là gì? nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)exhaust- vét kiệt

Từ khóa » Chắc Chắn Nước Tiếng Anh Là Gì