Existed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
existed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaexist
Chia động từ
exist| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to exist | |||||
| Phân từ hiện tại | existing | |||||
| Phân từ quá khứ | existed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | exist | exist hoặc existest¹ | exists hoặc existeth¹ | exist | exist | exist |
| Quá khứ | existed | existed hoặc existedst¹ | existed | existed | existed | existed |
| Tương lai | will/shall²exist | will/shallexist hoặc wilt/shalt¹exist | will/shallexist | will/shallexist | will/shallexist | will/shallexist |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | exist | exist hoặc existest¹ | exist | exist | exist | exist |
| Quá khứ | existed | existed | existed | existed | existed | existed |
| Tương lai | weretoexist hoặc shouldexist | weretoexist hoặc shouldexist | weretoexist hoặc shouldexist | weretoexist hoặc shouldexist | weretoexist hoặc shouldexist | weretoexist hoặc shouldexist |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | exist | — | let’s exist | exist | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Exist
-
Exist - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Exist - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để EXIST
-
"EXIST": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Exit Và Exist Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
HAVE CEASED TO EXIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
NÓ PHẢI TỒN TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giúp Sinh Viên Hiểu Và Sử Dụng đúng động Từ “Tobe”
-
Unit 2: Past Simple, Past Continuous, Use To & Would - IELTS Fighter
-
It'd Be Great If You Didn't Exist - Yuri Neko
-
Các Thì Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc, Cách Dùng, Phân Biệt Và Các Bài Tập