Exoplanet Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "exoplanet" thành Tiếng Việt
ngoại hành tinh Thêm ví dụ Thêm
ngoại hành tinh, hành tinh ngoài hệ Mặt Trời là các bản dịch hàng đầu của "exoplanet" thành Tiếng Việt.
exoplanet noun ngữ phápA planet which exists outside Earth's solar system. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm exoplanetTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngoại hành tinh
nounhành tinh ngoài hệ Mặt Trời [..]
Our night sky is literally teeming with exoplanets.
Bầu trời đêm phủ đầy những ngoại hành tinh
omegawiki -
hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
planet outside Earth's solar system
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exoplanet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "exoplanet"
Bản dịch "exoplanet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Exoplanet Có Nghĩa Là Gì
-
Hành Tinh Ngoài Hệ Mặt Trời – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Exoplanet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Exoplanet Là Gì - Hành Tinh Ngoài Hệ Mặt Trời
-
EXOPLANET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exoplanet Là Gì - Saigon Cantho Hotel
-
Ý Nghĩa Của Exoplanet (nó Là Gì, Khái Niệm Và định Nghĩa)
-
Exoplanet Là Gì - Hành Tinh Ngoài Hệ Mặt Trời
-
Exoplanet Là Gì - Hành Tinh Ngoài Hệ Mặt Trời - TruongGiaThien
-
Exoplanet Là Gì
-
EXOPLANETS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Exoplanet Có Nghĩa Là Gì - Toihuongdan
-
Exoplanet Là Gì - Poki Mobile
-
[ProFile] Tình Yêu To Lớn EXOplanet | Nguyệt Ling
-
Exoplanet Là Gì - Một Hành Tinh Có Thể Nóng Đến Mức Nào