Expansion - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspænt.ʃən/
Từ khóa » Expand Trái Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Expand - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Expanding - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Expands
-
Trái Nghĩa Của Expanded
-
Nghĩa Của Từ Expand - Từ điển Anh - Việt
-
To Expand Là Gì Trong Tiếng Việt? Trái Nghĩa Của Expand
-
Expand - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Expand Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Expand Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Extend Là Gì ? Giải Nghĩa Và Minh Họa Cách Sử Dụng Từ Extend
-
Expand
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Reduce Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Increase - Synsets
-
Antonym Of Expand - Alien Dictionary