Expect - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Expect
Email
| Cách chia động từ expect rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ expect ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: EXPECT
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to expect | expecting | expected |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | expect | expect | expects | expect | expect | expect |
| Hiện tại tiếp diễn | am expecting | are expecting | is expecting | are expecting | are expecting | are expecting |
| Quá khứ đơn | expected | expected | expected | expected | expected | expected |
| Quá khứ tiếp diễn | was expecting | were expecting | was expecting | were expecting | were expecting | were expecting |
| Hiện tại hoàn thành | have expected | have expected | has expected | have expected | have expected | have expected |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been expecting | have been expecting | has been expecting | have been expecting | have been expecting | have been expecting |
| Quá khứ hoàn thành | had expected | had expected | had expected | had expected | had expected | had expected |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been expecting | had been expecting | had been expecting | had been expecting | had been expecting | had been expecting |
| Tương Lai | will expect | will expect | will expect | will expect | will expect | will expect |
| TL Tiếp Diễn | will be expecting | will be expecting | will be expecting | will be expecting | will be expecting | will be expecting |
| Tương Lai hoàn thành | will have expected | will have expected | will have expected | will have expected | will have expected | will have expected |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been expecting | will have been expecting | will have been expecting | will have been expecting | will have been expecting | will have been expecting |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would expect | would expect | would expect | would expect | would expect | would expect |
| Conditional Perfect | would have expected | would have expected | would have expected | would have expected | would have expected | would have expected |
| Conditional Present Progressive | would be expecting | would be expecting | would be expecting | would be expecting | would be expecting | would be expecting |
| Conditional Perfect Progressive | would have been expecting | would have been expecting | would have been expecting | would have been expecting | would have been expecting | would have been expecting |
| Present Subjunctive | expect | expect | expect | expect | expect | expect |
| Past Subjunctive | expected | expected | expected | expected | expected | expected |
| Past Perfect Subjunctive | had expected | had expected | had expected | had expected | had expected | had expected |
| Imperative | expect | Let′s expect | expect | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Expect
-
Expected - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia Động Từ Expect - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để EXPECT
-
Chia Thì Cho Expect - TOEIC Mỗi Ngày
-
Hiện Tại đơn Hay Quá Khứ đơn: Expect - TOEIC Mỗi Ngày
-
"EXPECT": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Expect Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cấu Trúc Expect Trong Tiếng Anh Kèm Bài Tập Vận Dụng - IELTS Vietop
-
Danh Từ Của EXPECT Trong Từ điển Anh Việt
-
Tổng Hợp Cấu Trúc Expect - Look Forward To & Hope & Wait
-
Cấu Trúc Expect: Phân Biệt Với Hope, Look Forward To Chi Tiết
-
Phân Biệt Expect, Hope, Wait, Và Look Forward - Học Tiếng Anh