EXT định Nghĩa: Phần Mở Rộng - Extension - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › EXT › Phần mở rộng EXT: Phần mở rộng EXT có nghĩa là gì? Phần mở rộng là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EXT có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › EXT › Phần mở rộng EXT: Phần mở rộng EXT có nghĩa là gì? Phần mở rộng là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EXT có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. EXT là viết tắt của Phần mở rộng
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về EXT trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa EXT cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "EXT - Extension" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "EXT - Extension" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của EXT
Như đã đề cập ở trên, EXT có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Extension
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của EXT cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của EXT trong các ngôn ngữ khác của 42.
EXT định nghĩa:
... Thêm‹ Môi trường báo cáo chất thải
Ernst & trẻ ›
EXT là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, EXT là viết tắt của Extension. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, EXT là viết tắt của Phần mở rộng. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
EXT => Phần mở rộng
-
EXT => Extension
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Phần Mở Rộng Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "phần Mở Rộng" - Là Gì?
-
Phần Mở Rộng File Là Gì?
-
Mở Rộng Nghĩa Là Gì - Blog Của Thư
-
Ý Nghĩa Phần Mở Rộng Tên Miền .com, .vn, .org - BKNS.VN
-
ĐịNh Nghĩa Mở Rộng TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
"phần Mở Rộng Ngữ Nghĩa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Khác Biệt Giữa Mở Rộng Và Mở Rộng - Strephonsays
-
Phần Mở Rộng Tệp Là Gì? - EYEWATED.COM
-
Phần Mở Rộng Tên Tập Tin – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Mở Rộng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Câu Mở Rộng Thành Phần Câu Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Phần Mở Rộng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Câu Mở Rộng Thành Phần - TopLoigiai





