Extended Family Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "extended family" thành Tiếng Việt
đại gia đình là bản dịch của "extended family" thành Tiếng Việt.
extended family nouna family consisting of parents and children, along with either grandparents, grandchildren, aunts or uncles etc [..]
+ Thêm bản dịch Thêm extended familyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đại gia đình
gia tộc
Hà Lê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extended family " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "extended family" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Extended Family Tiếng Việt Là Gì
-
Extended Family Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Cụ Thể
-
EXTENDED FAMILY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Extended Family Là Gì - Từ Vựng Chỉ Quan Hệ Gia Đình Trong ...
-
Extended Family Là Gì - Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình
-
Extended Family Có Nghĩa Là Gì
-
EXTENDED FAMILY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Extended Family - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Extended Family Bằng Tiếng Việt
-
Extended Family Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Extended Family Là Gì
-
Extended Family Có Nghĩa Là Gì - TruongGiaThien
-
Extended Family Là Gì Làm Rõ Nuclear Family And ... - Bình Dương
-
Extended Family Có Nghĩa Là Gì
-
Extended Family Là Gì - Payday Loanssqa