"extra High Voltage (ehv)" Là Gì? Nghĩa Của Từ Extra High Voltage (ehv ...

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"extra high voltage (ehv)" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

extra high voltage (ehv)

điện áp cực cao
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Ehv Là Gì