Extracts | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: extracts Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: extracts Probably related with: | English | Vietnamese |
| extracts | bóc tách dữ liệu ; bóc tách ; chiết xuất ; dùng tinh chất ; với chiết xuất ; |
| extracts | bóc tách dữ liệu ; bóc tách ; chiết xuất ; dùng tinh chất ; với chiết xuất ; |
| English | Vietnamese |
| extraction | * danh từ - sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách) - sự nhổ (răng...) - sự bòn rút, sự moi - sự hút, sự bóp, sự nặn - sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú - (toán học) phép khai (căn) - (hoá học) sự chiết - dòng giống, nguồn gốc =to be of Chinese extraction+ nguồn gốc Trung-hoa !extraction rate - tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay) |
| extractive | * tính từ - để chiết - giống chất chiết - khai khoáng =extractive industry+ công nghiệp khai khoáng * danh từ - vật chiết, chất chiết |
| liver extract | * danh từ - (dược học) cao gan |
| extractable | - xem extract |
| extractible | - xem extract |
| extractively | - xem extractive |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tách Chiết In English
-
Tách Chiết In English - Glosbe Dictionary
-
CHIẾT TÁCH In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ CHIẾT TÁCH In English Translation - Tr-ex
-
"tách Chiết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Tách Chiết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHIẾT - Translation In English
-
Máy Tách Chiết DNA
-
Tách Chiết Từ - ABT
-
Introduction To Tu La - Academic Accelerator
-
Meaning Of 'chiết' In Vietnamese - English
-
Chiết Tách Và Chuyển Hóa Sinh Khối Vi Tảo Botryococccus Thành ...
-
Chủ Trương Mua Sắm 01 Máy Tách Chiết Mẫu Tự động Công Suất Cao ...
-
SỰ KIỆN Sáng Kiến "Chiết Tách Lycopen Từ Quả Gấc" Của Nhóm Nhà ...