Eye Candy - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
eye candy (không đếm được)
- Người hay vật mà chỉ đẹp bề ngoài nhưng không thông minh hoặc có ích.
Tham khảo
- Oxford Advanced Learner's Dictionary (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Eyeball Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Eyeball Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eyeballs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Eyeball - Từ điển Anh - Việt
-
EYEBALL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eyeball Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eyeballs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eyeball
-
→ Eyeball, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Eyeball, Từ Eyeball Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Eyeball Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
'eyeball' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
You Are The Apple Of My Eye Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng - TalkFirst
-
Eyeball To Eyeball Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
BIG EYE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex