EYE Là Gì? -định Nghĩa EYE | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 3 chữ cái › EYE What does EYE mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của EYE? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của EYE. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của EYE, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của EYE
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của EYE. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa EYE trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của EYE
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của EYE trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| EYE | Cai trị giáo dục |
| EYE | Châu Âu thanh niên trao đổi |
| EYE | Escenarios Y Estrategia |
| EYE | Giáo dục và việc làm thanh niên |
| EYE | Kỹ sư trẻ châu Âu |
| EYE | Thanh niên giám mục sự kiện |
Trang này minh họa cách EYE được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của EYE: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của EYE, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ EYD
EYG ›
EYE là từ viết tắt
Tóm lại, EYE là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như EYE sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt EYE
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt EYE
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Eyeball Là Cái Gì
-
→ Eyeball, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Eyeball Là Gì, Nghĩa Của Từ Eyeball | Từ điển Anh - Việt
-
EYEBALL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eyeball
-
Ý Nghĩa Của Eyeballs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eyeball Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eyeball Nghĩa Là Gì?
-
Eyeballs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eyeball To Eyeball Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Eyeball" | HiNative
-
"eye" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eye Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Eye, Từ Eye Là Gì? (từ điển Anh-Việt)





