Eyelet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
eyelet
/'ailit/
* danh từ
lỗ xâu (dây...)
lỗ nhìn
lỗ châu mai
mắt nhỏ
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
eyelet
* kỹ thuật
lỗ nhỏ
lỗ xâu
hóa học & vật liệu:
vành nhỏ
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eyelet
a small hole (usually round and finished around the edges) in cloth or leather for the passage of a cord or hook or bar
Synonyms: eyehole
Similar:
cringle: fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines
Synonyms: loop, grommet, grummet



Từ liên quan- eyelet
- eyeletting
- eyelet pliers
- eyelet thimble
- eyelet-construction mica capacitor
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Eyelet Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eyelet - Từ điển Anh - Việt
-
Eyelet - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của Eyelet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eyelet Là Gì, Nghĩa Của Từ Eyelet | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "eyelets" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Eyelet, Từ Eyelet Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Eyelet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Eyelet - Eyelet Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Eyelet Là Gì
-
Eyelet - Vĩnh Long Online
-
Eyelet
-
"Eyelet" Là Gì? - EnglishTestStore
-
'eyelet' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh