FAKE NEWS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

FAKE NEWS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [feik njuːz]fake news [feik njuːz] tin giảfake newsfalse newsfalse informationdisinformationhearsaytin tức giả mạofake newsfalse newsfabricated newsfake newstin vịtfake newsthông tin giả mạofake informationfalse informationfake newsfalsified informationfalse newsfake detailstức giảfake news

Ví dụ về việc sử dụng Fake news trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
First is fake news.Thứ nhất là thông tin giả.The fake news is as well.Những tin tức giả cũng vậy.CNN is the mother of fake news.CNN là mẹ của các tin giả.Fake News: What is Fake News?Fake News- Tin tức giả là gì?This is Fake News, no?Đó là những tin tức giả, phải không? Mọi người cũng dịch isfakenewsthespreadoffakenewsthefakenewsmediafakenewssitesthatfakenewsfakenewsstoriesGoogle pledges to combat fake news.Google tuyên chiến với tin tức giả mạo.This is fake news that never happened.Đó là thông tin giả mạo, không bao giờ xảy ra.Who is behind the fake news?Ai đứng đằng sau các thông báo giả?Fake news, fake news everywhere.Tin tức Fake Fake ở khắp mọi nơi.Facebook, Russia, and‘fake news'.Facebook, Nga, và' giả mạo tin tức'.And fake news is one that can affect all industries.Thông tin giả có thể ảnh hưởng tới mọi ngành công nghiệp.What do you think about fake news sites?Những fake news video nghĩ sao?Creating fake news articles that are actually advertisements for a product?Tạo ra những tin tức giả thực tế là quảng cáo cho sản phẩm?Countering the real threat of fake news.Mối đe dọa thực sự của thông tin giả.Ads from Revcontent on a fake news site.Quảng cáo của Revcontent trên một trang tin fake.Everyone will have different views as to what constitutes fake news.Mỗi người sẽ có định nghĩa khác nhau về fake news.People need to recognize what fake news is, too.Mọi người cần phải nhận ra những tin tức giả cũng vậy.It is estimated that 90% of Canadians have fallen for fake news.Phần trăm những người Canadians bị lầm vì những tin giả.Facebook announced it will tackle fake news with new tools.Facebook' tuyên chiến' với fake news bằng các công cụ mới.Syrian refugee sues Facebook to stop fake news.Người tị nạn Syriakiện Facebook vì không ngăn chặn thông tin giả mạo.Indonesia's government is to hold public fake news briefings every week.Indonesia sẽ thông báo người dân về tin giả mỗi tuần.Ninety-per cent of Canadians have fallen for fake news.Phần trăm những người Canadians bị lầm vì những tin giả.But I will never report fake news.Và chúng ta sẽ không bao giờ dừng các tin tức giả.The wide-ranging inquiry did not just look at fake news.Các cuộc điều tra trên phạm vi rộng không chỉ nhìn vào tin tức giả mạo.What can i do to avoid fake news?Vậy chúng ta có thể làm gì để tránh những tin tức giả?Disinformation is different from fake news sites.Disinformation không khác với fake news.So what can we do to stop fake news?Vậy chúng ta có thể làm gì để tránh những tin tức giả?Mr. President, you are misled by fake news.Tổng thống à,ngài đã bị che mắt bởi các tin tức giả.Mr. President, you are misled by fake news.Thưa ngài Tổng thống,ngài đang bị lừa bởi các tin tức giả.Papua New Guinea bans Facebook for a month in fake news blitz.Papua New Guinea chặn Facebook trong 1 tháng vì tin giả.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1868, Thời gian: 0.0447

Xem thêm

is fake newslà tin giảthe spread of fake newssự lan truyền của tin tức giảthe fake news mediatruyền thông tin giảfake news sitescác trang tin tức giảthat fake newsrằng tin giảfake news storiesnhững câu chuyện tin tức giả

Fake news trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - noticias falsas
  • Người pháp - fakes news
  • Người đan mạch - falske nyheder
  • Tiếng đức - gefälschte nachrichten
  • Thụy điển - falska nyheter
  • Na uy - falske nyheter
  • Hà lan - nepnieuws
  • Tiếng ả rập - أخبار مزيفة
  • Hàn quốc - 가짜 뉴스
  • Tiếng nhật - フェイクニュース
  • Kazakhstan - жалған ақпарат
  • Người hy lạp - ψεύτικες ειδήσεις
  • Người serbian - lažne vesti
  • Tiếng slovak - falošné správy
  • Người ăn chay trường - фалшиви новини
  • Urdu - جعلی خبروں
  • Tiếng rumani - știri false
  • Tiếng tagalog - pekeng balita
  • Thái - ข่าวปลอม
  • Tiếng hindi - नकली समाचार
  • Đánh bóng - fałszywe wiadomości
  • Bồ đào nha - notícias falsas
  • Người ý - notizie false
  • Tiếng phần lan - valeuutinen
  • Tiếng croatia - lažne vijesti
  • Séc - falešné zprávy
  • Tamil - போலி செய்தி
  • Tiếng mã lai - berita palsu

Từng chữ dịch

faketính từgiảfakedanh từfakenewstin tứcnewsdanh từtinnewsnewsđộng từbáo fake marriagefake medicines

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt fake news English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Fake News Là Gì