FALL DOWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của fall down trong tiếng Anh

fall down

phrasal verb with fall verb uk /fɔːl/ us /fɑːl/ fell | fallen

(FALL)

Add to word list Add to word list B1 to fall to the ground: Our apple tree fell down in the storm. He stumbled and fell down. If a building is falling down, it is in a very bad condition and there is a risk that it will break into pieces and drop to the ground: Many buildings in the old part of the city are falling down.
  • I'm looking for a doings to hold up a curtain rail that's fallen down.
  • The scaffolding prevents the building from falling down.
  • A new steeple was built after the old one fell down.
  • One of the their players fell down every time someone tried to tackle him.
  • She fell down to her knees and prayed.
Falling and dropping
  • collapse
  • collapse under someone's/something's weight
  • collapse/fall in a heap idiom
  • crumple
  • crumpled
  • dive
  • drop like flies idiom
  • drop off phrasal verb
  • hard landing
  • head first idiom
  • headlong
  • heap
  • hit the deck idiom
  • landing
  • slip
  • slip from someone's grasp
  • spill
  • stumble
  • take a spill idiom
  • tip (something/someone) over phrasal verb
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Moving downwards

(FAIL)

UK to fail: Where do you think the plan falls down? Failing and doing badly
  • abjectly
  • at-risk
  • backbencher
  • balls (something) up phrasal verb
  • be on your beam ends idiom
  • beam
  • belly
  • cliff
  • fight a losing battle idiom
  • flog
  • flog a dead horse idiom
  • flop
  • flub
  • hash
  • pale into insignificance idiom
  • pig
  • rebound
  • rot
  • sink
  • the rot sets in idiom
Xem thêm kết quả »
fall down somethingcollocation to have an accident by suddenly losing the ability to stand firmly on stairs, a slope, etc.: I fell down the stairs and injured my back. She must have fallen down the bank into the river. Xem fall verb down adverb
  • Make sure the baby doesn't fall down those steps.
  • He had fallen down the mountainside and broken his leg.
  • Just be careful not to fall down the stairs.
  • Someone could fall down this hole, especially in the dark.
Falling and dropping
  • collapse
  • collapse under someone's/something's weight
  • collapse/fall in a heap idiom
  • crumple
  • crumpled
  • dive
  • drop like flies idiom
  • drop off phrasal verb
  • hard landing
  • head first idiom
  • headlong
  • heap
  • hit the deck idiom
  • landing
  • slip
  • slip from someone's grasp
  • spill
  • stumble
  • take a spill idiom
  • tip (something/someone) over phrasal verb
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của fall down từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bản dịch của fall down

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 倒下, 倒下,倒地, (建築物)倒塌,垮掉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 倒下, 倒下,倒地, (建筑物)坍塌,垮掉… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha derrumbarse, caerse, fallar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha desmoronar, cair/fracassar… Xem thêm trong tiếng Việt thất bại… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जमिनीवर पडणे, एखादी इमारत कोसळत असेल तर ती अत्यंत वाईट अवस्थेत असून त्याचे तुकडे होऊन जमिनीवर पडण्याचा धोका असतो.… Xem thêm 倒れる… Xem thêm ne pas être à la hauteur, échouer… Xem thêm aksamak… Xem thêm caure, enfonsar-se… Xem thêm te kort schieten… Xem thêm தரையில் விழ, ஒரு கட்டிடம் கீழே விழுந்தால், அது மிகவும் மோசமான நிலையில் உள்ளது… Xem thêm (धरती पर) गिर जाना, (किसी जर्जर भवन का) ढहना… Xem thêm જમીનદોસ્ત થવું, ઈમારતો ધરાશાયી થવી… Xem thêm ikke klare tilfredsstillende… Xem thêm misslyckas med, stupa på… Xem thêm terjatuh… Xem thêm versagen… Xem thêm ikke klare seg (i), stryke i… Xem thêm زمین پر گرنا, زمیں دوز ہونا, گر کر بکھر جانا… Xem thêm зазнати невдачі… Xem thêm పై నుంచి క్రింద పడిపోవడం, నేలమీద పడటానికి, కూలిపోయే ప్రమాదస్థితి లో ఉన్న / కూలిపోవడానికి సిద్ధంగా ఉన్న… Xem thêm মাটিতে পড়ে যাওয়া, বাড়িঘর ধসে পড়া… Xem thêm selhat… Xem thêm gagal… Xem thêm ล้มเหลวเพราะ… Xem thêm zaniedbywać się… Xem thêm 쓰러지다… Xem thêm cadere, non riuscire in… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

fall between two stools idiom fall by something fall by the wayside idiom fall down on something phrasal verb fall down phrasal verb fall flat idiom fall flat on your face phrase fall for someone phrasal verb fall for something hook, line, and sinker idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của fall down

  • fall down on something phrasal verb
  • go down/fall like ninepins
  • fall down on your knees, at fall to your knees
  • fall down on your knees, at fall to your knees phrase
Xem tất cả các định nghĩa
  • fall down on something phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • fall down on your knees, at fall to your knees phrase

Từ của Ngày

be alive and kicking

to continue to live or exist and be full of energy

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 1)

December 31, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Phrasal verb 
      • fall down (FALL)
      • fall down (FAIL)
    Collocation
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add fall down to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm fall down vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Fall Down Trong Tiếng Anh Là Gì