Familiarity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ familiarity tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm familiarity tiếng Anh familiarity (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ familiarity

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

familiarity tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ familiarity trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ familiarity tiếng Anh nghĩa là gì.

familiarity /fə,mili'æriti/* danh từ- sự thân mật- sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)- sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)- sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi- sự vuốt ve, sự âu yếm- sự ăn nằm với (ai)!familirity breeds contempt- contempt

Thuật ngữ liên quan tới familiarity

  • Secondary banks tiếng Anh là gì?
  • regionalism tiếng Anh là gì?
  • ETX (End of Text) tiếng Anh là gì?
  • ascendant tiếng Anh là gì?
  • disruptions tiếng Anh là gì?
  • pitchfork tiếng Anh là gì?
  • grassy-green tiếng Anh là gì?
  • vaporizations tiếng Anh là gì?
  • pest control tiếng Anh là gì?
  • barkeepers tiếng Anh là gì?
  • strath tiếng Anh là gì?
  • salt-horse tiếng Anh là gì?
  • castor sugar tiếng Anh là gì?
  • biaffine tiếng Anh là gì?
  • questionably tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của familiarity trong tiếng Anh

familiarity có nghĩa là: familiarity /fə,mili'æriti/* danh từ- sự thân mật- sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)- sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)- sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi- sự vuốt ve, sự âu yếm- sự ăn nằm với (ai)!familirity breeds contempt- contempt

Đây là cách dùng familiarity tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ familiarity tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

familiarity /fə tiếng Anh là gì?mili'æriti/* danh từ- sự thân mật- sự quen thuộc (với ai) tiếng Anh là gì? sự quen thuộc tiếng Anh là gì? sự hiểu biết (một vấn đề)- sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)- sự không khách khí tiếng Anh là gì? sự sỗ sàng tiếng Anh là gì? sự suồng sã tiếng Anh là gì? sự lả lơi- sự vuốt ve tiếng Anh là gì? sự âu yếm- sự ăn nằm với (ai)!familirity breeds contempt- contempt

Từ khóa » Suồng Sã Tiếng Anh Là Gì