Fastening Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ fastening tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm fastening tiếng Anh fastening (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ fastening

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

fastening tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fastening trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fastening tiếng Anh nghĩa là gì.

fastening /'fɑ:sniɳ/* danh từ- sự buộc, sự trói chặt- sự đóng chặt, sự cài chặt- sự thắt chặt nút- cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)fasten /'fɑ:sn/* ngoại động từ- buộc chặt, trói chặt=to fasten a parcel+ buộc chặt một gói- đóng chặt=to fasten the door+ đóng chặt cửa- (+ on, upon) dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ)=to one's eyes on somebody+ dán mắt nhìn ai, nhìn ai chòng chọc=to fasten one's thoughts on something+ tập tung tư tưởng vào cái gì=to fasten one's attention on something+ chăm chú vào việc gì- (+ on, upon) gán cho đổ cho=to fasten a crime on somebody+ đổ tội cho ai=to fasten a nickname on somebody+ gán cho ai một biệt hiệu* nội động từ- buộc, trói- đóng, cài=door will not fasten+ cửa hàng không đóng được!to fasten off- thắt nút (sợi chỉ)!to fasten on (upon)- nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội)- tách ra để tấn công- tập trung vào- gán cho, đổ cho!to fasten up- buộc chặt, trói chặt, đóng chặt!to fasten quarrel upon somebody- gây sự với ai

Thuật ngữ liên quan tới fastening

  • cock-sparrow tiếng Anh là gì?
  • nattiest tiếng Anh là gì?
  • shaws tiếng Anh là gì?
  • uproars tiếng Anh là gì?
  • hermes tiếng Anh là gì?
  • flosses tiếng Anh là gì?
  • procreate tiếng Anh là gì?
  • triremes tiếng Anh là gì?
  • minorant tiếng Anh là gì?
  • inditing tiếng Anh là gì?
  • papillote tiếng Anh là gì?
  • condor tiếng Anh là gì?
  • tibias tiếng Anh là gì?
  • nick tiếng Anh là gì?
  • graphical user interface (GUI) = graphical interface tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của fastening trong tiếng Anh

fastening có nghĩa là: fastening /'fɑ:sniɳ/* danh từ- sự buộc, sự trói chặt- sự đóng chặt, sự cài chặt- sự thắt chặt nút- cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)fasten /'fɑ:sn/* ngoại động từ- buộc chặt, trói chặt=to fasten a parcel+ buộc chặt một gói- đóng chặt=to fasten the door+ đóng chặt cửa- (+ on, upon) dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ)=to one's eyes on somebody+ dán mắt nhìn ai, nhìn ai chòng chọc=to fasten one's thoughts on something+ tập tung tư tưởng vào cái gì=to fasten one's attention on something+ chăm chú vào việc gì- (+ on, upon) gán cho đổ cho=to fasten a crime on somebody+ đổ tội cho ai=to fasten a nickname on somebody+ gán cho ai một biệt hiệu* nội động từ- buộc, trói- đóng, cài=door will not fasten+ cửa hàng không đóng được!to fasten off- thắt nút (sợi chỉ)!to fasten on (upon)- nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội)- tách ra để tấn công- tập trung vào- gán cho, đổ cho!to fasten up- buộc chặt, trói chặt, đóng chặt!to fasten quarrel upon somebody- gây sự với ai

Đây là cách dùng fastening tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fastening tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

fastening /'fɑ:sniɳ/* danh từ- sự buộc tiếng Anh là gì? sự trói chặt- sự đóng chặt tiếng Anh là gì? sự cài chặt- sự thắt chặt nút- cái khoá tiếng Anh là gì? cái hầm tiếng Anh là gì? cái móc tiếng Anh là gì? cái chốt ((cũng) fastener)fasten /'fɑ:sn/* ngoại động từ- buộc chặt tiếng Anh là gì? trói chặt=to fasten a parcel+ buộc chặt một gói- đóng chặt=to fasten the door+ đóng chặt cửa- (+ on tiếng Anh là gì? upon) dán mắt nhìn tiếng Anh là gì? tập trung (suy nghĩ)=to one's eyes on somebody+ dán mắt nhìn ai tiếng Anh là gì? nhìn ai chòng chọc=to fasten one's thoughts on something+ tập tung tư tưởng vào cái gì=to fasten one's attention on something+ chăm chú vào việc gì- (+ on tiếng Anh là gì? upon) gán cho đổ cho=to fasten a crime on somebody+ đổ tội cho ai=to fasten a nickname on somebody+ gán cho ai một biệt hiệu* nội động từ- buộc tiếng Anh là gì? trói- đóng tiếng Anh là gì? cài=door will not fasten+ cửa hàng không đóng được!to fasten off- thắt nút (sợi chỉ)!to fasten on (upon)- nắm chắc lấy tiếng Anh là gì? bám chặt lấy tiếng Anh là gì? vớ tiếng Anh là gì? nắm lấy (một cớ tiếng Anh là gì? một cơ hội)- tách ra để tấn công- tập trung vào- gán cho tiếng Anh là gì? đổ cho!to fasten up- buộc chặt tiếng Anh là gì? trói chặt tiếng Anh là gì? đóng chặt!to fasten quarrel upon somebody- gây sự với ai

Từ khóa » Buộc Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì