Fathom Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fathom tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fathom (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fathomBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fathom tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fathom trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fathom tiếng Anh nghĩa là gì.
fathom /'fæðəm/* danh từ, số nhiều fathom, fathoms- sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)* ngoại động từ- đo chiều sâu (của nước) bằng sải- (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò- (từ cổ,nghĩa cổ) ôm
Thuật ngữ liên quan tới fathom
- tubal tiếng Anh là gì?
- yeas tiếng Anh là gì?
- pulmonic tiếng Anh là gì?
- whirlybirds tiếng Anh là gì?
- friaries tiếng Anh là gì?
- inspections tiếng Anh là gì?
- genesis tiếng Anh là gì?
- prophecy tiếng Anh là gì?
- slingshot tiếng Anh là gì?
- kaleidoscope tiếng Anh là gì?
- wills tiếng Anh là gì?
- thitherward tiếng Anh là gì?
- revivified tiếng Anh là gì?
- homotopy tiếng Anh là gì?
- expounded tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fathom trong tiếng Anh
fathom có nghĩa là: fathom /'fæðəm/* danh từ, số nhiều fathom, fathoms- sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)* ngoại động từ- đo chiều sâu (của nước) bằng sải- (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò- (từ cổ,nghĩa cổ) ôm
Đây là cách dùng fathom tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fathom tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fathom /'fæðəm/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều fathom tiếng Anh là gì? fathoms- sải (đơn vị đo chiều sâu tiếng Anh là gì? bàng 1 tiếng Anh là gì? 82 m)* ngoại động từ- đo chiều sâu (của nước) bằng sải- (nghĩa bóng) tìm hiểu tiếng Anh là gì? thăm dò- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) ôm
Từ khóa » Fathom Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fathom Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fathom - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "fathom" - Là Gì?
-
Fathom - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fathom | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Fathom Là Gì
-
Fathom
-
Fathom - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'fathom|fathoms' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'fathom' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Định Nghĩa Fathom Là Gì ? Dịch Nghĩa Của Từ Fathom :
-
Nghĩa Của Từ Fathom Là Gì - ub
fathom (phát âm có thể chưa chuẩn)