FBI AGENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

FBI AGENT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch fbi agentđặc vụ FBIFBI agentFBI agentsfbi agentfbi agents

Ví dụ về việc sử dụng Fbi agent trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You're an FBI agent!Anh là nhân viên FBl!FBI agent, Dylan Rhodes.Đặc vụ FBl, Dylan Rhodes.You are an fbi agent.Cậu là nhân viên FBI.The two FBI agents walked a few paces behind them.Hai điệp vụ FBI đi sau họ mấy bước.But he's an fbi agent.Nhưng anh ấy là đặc vụ FBI.An FBI agent arrives at the scene of an explosion in Austin, Texas.FBI có mặt tại hiện trường xảy ra vụ bom nổ, tại Austin, Texas.I'm an american fbi agent.Tôi là đặc vụ FBI Hoa Kỳ.FBI Agent Nadine Memphis, meanwhile, takes a job in Washington with Patricia Gregson.Đại lý FBI Nadine Memphis nhận một công việc ở Washington với Patricia Gregson.She's like an FBI agent.".Nhìn mày giống hệt nhân viên FBI.”.FBI agent Jake Malloy is pursuing a serial killer who specializes in killing police officers.FBI đại lý Jake Malloy đang theo đuổi một kẻ giết người nối tiếp những người chuyên giết cảnh sát.You look like an FBI agent.”.Nhìn mày giống hệt nhân viên FBI.”.Former FBI agent Josh Harp told CBS that he's not surprised in the least that Feinstein was being spied on.Cựu điệp viên FBI Josh Harp nói với CBS rằng ông không ngạc nhiên khi bà Feinstein bị theo dõi.Says it was an fbi agent named Mulder.Anh ta nói là đặc vụ FBI tên là Mulder.Why do you think one of us Is an fbi agent?Tại sao ông nghĩ 1 trong chúng tôi là đặc vụ FBI?FBI agents say Ciccolo used the name Abu Ali al-Amriki and neighbors said he was a recent convert to Islam.Đặc vụ FBI cho biết, cậu ta sử dụng tên Abu Ali Al- Amriki và láng giềng nói gần đây Alexander Ciccolo đã cải sang đạo Hồi.This is the story of young FBI agent Nicole Bonnet.Đây là câu chuyện của trẻ FBI đại lý Nicole Bonnet.There's no way they're gonna execute me next week,Not after i kill 2 fbi agents.Không đời nào họ sẽ xử tử tôi tuần tới,sau khi tôi giết 2 đặc vụ FBI.But I'm not a policeman or FBI agent or anything.".Anh không phải là cảnh sát hay FBI, hay cái gì nghiêm túc.Michael looked in the small mirror on the wall, combed back his hair, straightened his tie,and went out to meet the two FBI agents.Michael nhìn vào gương con trên tường, chải lại tóc,sửa sang lại cravat và đi ra gặp hai nhân viên FBI.When it is revealed thatNatalie has also been raped, FBI Agent Jane Banner arrives to investigate.Khi phát hiệnNatalie đã bị cưỡng bức, điệp viên FBI Jane Banner tham gia vào cuộc điều tra.FBI agents John Boles and Jeff Rinek found Cary staying at Laguna del Sol nudist resort in Wilton, where he was arrested.Nhân viên FBI John Boles và Jeff Rinek tìm thấy Stayner ở tại khu nghỉ mát khỏa thân Laguna del Sol ở Wilton, nơi hắn đã bị bắt.Now, it's clear he didn't know There were fbi agents there.Giờ, rõ ràng ông ấy không biết có đặc vụ FBI ở đó.Upon landing in Syracuse, two FBI agents and two local police officers escorted him from the plane and interrogated him for several hours.Sau khi máy bay hạ cánh tại Syracuse, hai nhân viên FBI và hai sĩ quan cảnh sát địa phương đã bắt giữ và thẩm vấn ông trong vài giờ.There's still no word as To why an undercover fbi Agent was sent in alone.Vẫn chưa có tintại sao 1 đặc vụ FBI nằm vùng được đưa vào một mình.FBI agents claim that Colby either used hacking groups or worked in conjunction with them to pressure Evil Corp during his contract negotiations.Đặc vụ FBI khẳng định rằng Colby hoặc là đã thuê 1 nhóm hack hoặc là làm việc với chúng để gây sức ép với Tập đoàn Evil Corp trong khi đàm phán hợp đồng của mình.It appears that they were involved in a romantic relationship for some orall of that period of time," the FBI agent wrote in a sworn statement.Có vẻ như họ có mối quan hệtình cảm trong thời gian đó", FBI viết trong báo cáo của mình.When nuclear weapons are smuggled into America, FBI Agent Shane Daughtry is faced with an impossible task- find them before they are detonated.Khi vũ khí hạt nhân được đưa vào Mỹ, đặc vụ FBI Shane Daughtry phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn: tìm thấy chúng trước khi chúng phát nổ.FBI agent Wesley Doyle is startled by the spontaneous declaration of youngster Fenton Meiks about how his father's delusions to have a divine missi….FBI đại lý Wesley Doyle giật mình bằng cách khai báo tự phát của các cầu thủ trẻ Meiks Fenton về cách ảo tưởng của cha mình để có một nhiệm vụ thiêng liêng như….Frank Castle,who used to be a member task force and underground FBI agent, decides to change to get the peace with his wife Maria and son Will.Frank Castle vốn là thành viên đội đặc nhiệm và điệp viên ngầm FBI quyết định thay đổi để có được sự bình yên với cô vợ Maria và cậu con…. Kết quả: 29, Thời gian: 0.0375

Fbi agent trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người đan mạch - fbi-agent
  • Tiếng đức - fbi-agent
  • Thụy điển - fbi-agent
  • Na uy - fbi-agent
  • Hà lan - fbi-agent
  • Tiếng do thái - סוכן בולשת
  • Người ăn chay trường - агент на ФБР
  • Người trung quốc - 联邦调查局特工
  • Đánh bóng - agenta FBI
  • Bồ đào nha - agente do FBI
  • Người ý - agente dell'fbi
  • Tiếng phần lan - fbi-agentti
  • Tiếng croatia - agent fbl-ja
  • Tiếng nga - агент ФБР
  • Người tây ban nha - agente del FBI
  • Người pháp - agent du FBI
  • Người hy lạp - πράκτορας του FBI
  • Người serbian - FBI agenta
  • Tiếng rumani - un agent FBI
  • Tiếng mã lai - ejen FBI
  • Séc - agent FBI

Từng chữ dịch

fbidanh từFBIfblagentđại lýđặc vụtác nhânagentdanh từchấtagent fbifbi and cia

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt fbi agent English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Fbi Agent Là Gì