FC Groningen Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
FC Groningen Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: Trots van het Noorden. De FC.
Tên thu gọn: Groningen
Tên viết tắt: GRO
Năm thành lập: 1971
Sân vận động: Euroborg (22,550)
Giải đấu: Eredivisie
Địa điểm: Groningen
Quốc gia: Hà Lan

Huấn luyện viên
Dick Lukkien
Tuổi: 53
FC Groningen Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 43 | ![]() | Marvin Peersman | HV(TC) | 34 | 80 |
| 20 | ![]() | Mats Seuntjens | AM,F(PTC) | 33 | 78 |
| 19 | ![]() | Oskar Zawada | F(C) | 30 | 80 |
| 21 | ![]() | Hidde Jurjus | GK | 32 | 80 |
| 1 | ![]() | Etienne Vaessen | GK | 30 | 82 |
| 5 | ![]() | Marco Rente | HV(C) | 28 | 80 |
| 9 | ![]() | Brynjólfur Willumsson | AM,F(PTC) | 25 | 78 |
| 3 | ![]() | Thijmen Blokzijl | HV(C) | 20 | 78 |
| 8 | ![]() | Tika de Jonge | DM,TV,AM(C) | 22 | 77 |
| 27 | ![]() | Rui Mendes | AM(PTC),F(PT) | 26 | 78 |
| 6 | ![]() | Stije Resink | DM,TV(C) | 22 | 80 |
| 13 | ![]() | Lovro Stubljar | GK | 21 | 75 |
| 10 | ![]() | Younes Taha | TV(C),AM(PTC) | 23 | 80 |
| 26 | ![]() | Thom van Bergen | F(C) | 22 | 80 |
| 14 | ![]() | Jorg Schreuders | TV(C),AM(PTC) | 21 | 78 |
| 18 | ![]() | Tygo Land | TV,AM(C) | 20 | 75 |
| 75 | ![]() | Samuel Dikos | AM(PTC) | 19 | 63 |
| 7 | ![]() | Travis Hernes | TV(C) | 20 | 76 |
| 4 | ![]() | Dies Janse | HV(TC) | 20 | 80 |
| 2 | ![]() | Wouter Prins | HV,DM,TV(T) | 22 | 77 |
| 70 | ![]() | Roy Leicester | HV(C) | 19 | 62 |
| 24 | ![]() | Dirk Baron | GK | 23 | 68 |
| 16 | ![]() | Tyrique Mercera | HV(P),DM,TV(PC) | 22 | 76 |
| 22 | ![]() | Sven Bouland | HV(C) | 19 | 67 |
| 56 | ![]() | Marco Speelman | HV,DM,TV(T) | 19 | 65 |
| 17 | ![]() | David van der Werff | TV,AM(C) | 21 | 65 |
| 15 | ![]() | Elvis van der Laan | HV(C) | 17 | 65 |
| 48 | ![]() | Robin Kelder | HV,DM(C) | 20 | 65 |
| 44 | ![]() | Jismerai Dillema | TV,AM(C) | 18 | 65 |
| 69 | ![]() | Mark Hoekstra | AM(PC) | 19 | 67 |
| 55 | ![]() | Yénio Holder | AM,F(PTC) | 18 | 65 |
| 49 | ![]() | Jari Kolthof | AM(PTC) | 20 | 63 |
| 41 | ![]() | Stijn Petiet | GK | 22 | 65 |
| 52 | ![]() | Jesse Tetteroo | GK | 19 | 63 |
FC Groningen Đã cho mượn
Không
FC Groningen nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
FC Groningen Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Eerste Divisie | 1 |
| Cup History | Titles | |
![]() | KNVB-Beker | 1 |
| Cup History | ||
![]() | KNVB-Beker | 2015 |
FC Groningen Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| SC Heerenveen | |
| FC Emmen | |
Thành lập đội
Thành lập đội 4-2-3-119 ZAWADA | |||
20 SEUNTJENS | 10 TAHA | 27 MENDES | |
8 DE JONGE | 6 RESINK | ||
2 PRINS | 5 RENTE | 43 PEERSMAN | 16 MERCERA |
1 VAESSEN |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Fc Groningen Cầu Thủ
-
Thể Loại:Cầu Thủ Bóng đá FC Groningen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Danh Sách Cầu Thủ Groningen 2022 | Thể Thao 247
-
Groningen: Lò đào Tạo 'quái Vật' Bí Mật Của Hà Lan - Bongdaplus
-
Thể Loại:Cầu Thủ Bóng đá FC Groningen - Wikiwand
-
FC Groningen - Wiko
-
Thông Tin Mới Nhất Và Hồ Sơ Cầu Thủ Patrick Joosten
-
Robben Giải Nghệ Lần Thứ 2
-
Daniel Van Kaam (FC Groningen) - Hồ Sơ Cầu Thủ | Forza Football
-
Cầu Thủ Xuất Sắc Nhất Nba: Cầu Thủ Của Groningen Reis Rees
-
Danh Thủ Arjen Robben Chính Thức Giã Từ Sự Nghiệp Bóng đá
-
Đôi Chân Pha Lê Arjen Robben Chính Thức Giã Từ Sự Nghiệp
-
Cầu Thủ Robben Tuyên Bố Giải Nghệ Sau Khi Có Màn Tái Xuất Không ...
























