Fd Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fd tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fd (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fdBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fd tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fd trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fd tiếng Anh nghĩa là gì.
fd* (viết tắt)- Người bảo vệ đức tin (Fidei Defensor)
Thuật ngữ liên quan tới fd
- theurgical tiếng Anh là gì?
- tumultuousness tiếng Anh là gì?
- dry-pile tiếng Anh là gì?
- angiologies tiếng Anh là gì?
- uno tiếng Anh là gì?
- extragalatic tiếng Anh là gì?
- dextrogyrate tiếng Anh là gì?
- swift-winged tiếng Anh là gì?
- arty-crafty tiếng Anh là gì?
- fracture tiếng Anh là gì?
- multiparous tiếng Anh là gì?
- case-goods tiếng Anh là gì?
- Consumer surplus tiếng Anh là gì?
- repetitiveness tiếng Anh là gì?
- capacitors tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fd trong tiếng Anh
fd có nghĩa là: fd* (viết tắt)- Người bảo vệ đức tin (Fidei Defensor)
Đây là cách dùng fd tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fd tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fd* (viết tắt)- Người bảo vệ đức tin (Fidei Defensor)
Từ khóa » Fd Là Gì Y Học
-
Chứng Khó Tiêu Chức Năng | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
FD Là Gì? -định Nghĩa FD | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ Fd - Fd Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Các Từ Viết Tắt - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Từ Viết Tắt Thông Dụng Trong Thuật Ngữ Y Khoa Tiếng Anh
-
Bằng Lái FB2 - FC - FD - FE Là Gì Và Chạy - Lái được Xe Gì?
-
Fd Là Gì - Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Fd Là Gì
-
Chỉ Số Sắt Trong Máu Bao Nhiêu Là Bình Thường | Vinmec
-
Một Số Xét Nghiệm Hóa Sinh đánh Giá Rối Loạn Chuyển Hóa Sắt
-
Điều Trị Loạn Sản Xương Hàm Mặt | Vinmec
-
Chấn Thương Chỉnh Hình - Nội Soi & Thay Khớp - Page 3
-
Xét Nghiệm Sắt Huyết Thanh Là Gì Và được Chỉ định Khi Nào? | Medlatec
-
Thiếu Máu Do Thiếu Sắt - TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM Y KHOA LIFE
fd (phát âm có thể chưa chuẩn)