Feasibility | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
feasibility
noun tính khả thi We need to consider the feasibility of the proposal.(Bản dịch của feasibility từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của feasibility
feasibility An interpretative evaluation can be valuable at various stages in the development cycle but particularly for feasibility study, design feedback or post-implementation review. Từ Cambridge English Corpus At first, competition for deposits forces banks to earn zero profits in equilibrium and hence the feasibility conditions (18) and (19) hold with equality. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, new translations, computer technology, electronic databases and the feasibility of word searches make such enterprises easier to contemplate. Từ Cambridge English Corpus It was of doubtful feasibility and was certainly very complex, technically. Từ Cambridge English Corpus Their work demonstrates the feasibility of using agents to autonomously manage a network. Từ Cambridge English Corpus Our later discussion about the relation between feasibility and sincerity suggests, however, that this expressive value need not be undermined by strategic voting. Từ Cambridge English Corpus Based on the result of this initial feasibility study, the rulebase was further refined to remove conflicting rules and minimize the potential for false positives. Từ Cambridge English Corpus The implementation perspective addresses another component of evaluating programmes - the question of the technical feasibility of the intervention. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của feasibility
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 可行性… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 可行性… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha factibilidad, viabilidad, factibilidad [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha viabilidade, exequibilidade, viabilidade [feminine]… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian faisabilité [feminine], faisabilité… Xem thêm 実現可能性(じつげん かのうせい)… Xem thêm uygulanabilirlik, fizibilite… Xem thêm uitvoerbaarheid… Xem thêm proveditelnost, uskutečnitelnost… Xem thêm gennemførlighed, mulighed… Xem thêm kelayakan… Xem thêm ความเป็นไปไม่ได้… Xem thêm wykonalność… Xem thêm genomförbarhet, möjlighet… Xem thêm boleh dilaksanakan… Xem thêm die Durchführbarkeit… Xem thêm gjennomførbarhet [masculine], gjennomførbarhet, mulighet… Xem thêm можливість, ймовірність… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của feasibility là gì? Xem định nghĩa của feasibility trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fearful fearfully fearless fearlessly feasibility feasible feast feat feather {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add feasibility to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm feasibility vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khả Thi In English
-
KHẢ THI - Translation In English
-
Khả Thi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tính Khả Thi In English - Glosbe Dictionary
-
KHẢ THI In English Translation - Tr-ex
-
KHẢ THI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'khả Thi' In Vietnamese - English
-
Khả Thi In English
-
Definition Of Khả Thi - VDict
-
Tính Khả Thi - In Different Languages
-
Khả Thi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Khả Thi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Khả Thi - Translation To English
-
Results For Tính Khả Thi Translation From Vietnamese To English
-
Khả Thi Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp