Feel-good«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "feel-good" thành Tiếng Việt feel-good adjective ngữ pháp
creating a feeling of well-being, especially in financial or material contexts [..]
Bản dịch tự động của " feel-good " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"feel-good" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho feel-good trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "feel-good" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Feeling Good Nghĩa Là Gì
-
FEELING GOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Feeling Good - Lời Dịch Online
-
"I'm Feeling Good" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Lời Dịch Bài Hát Feeling Good
-
FEEL-GOOD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Feel Good Là Gì - Học Tốt
-
Feeling Good?? - Suy Nghiệm
-
'good Feeling' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Feelin' So Good Nghĩa Là Gì?
-
Nina Simone - Feeling Good Lyrics + Vietnamese Translation
-
Feeling Good, Lời Dịch Bài Hát | Nghe Trực Tuyến Michael Bublé
-
Feeling Good At Home (during COVID-19) - Vietnamese - CHL - ANU
-
Avicii Việt Nam Fanpage - [Phân Tích Video] MV Feeling Good được ...