FEI Là Gì? -định Nghĩa FEI | Viết Tắt Finder
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › FEI What does FEI mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của FEI? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của FEI. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của FEI, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái.
Trang chủ › 3 chữ cái › FEI What does FEI mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của FEI? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của FEI. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của FEI, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của FEI
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của FEI. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa FEI trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của FEI
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của FEI trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| FEI | Bắn chỉ báo lỗi |
| FEI | Cho thông tin của tất cả mọi người |
| FEI | Chức năng Emulative tăng |
| FEI | Cuối cùng chỉ số thu nhập |
| FEI | Các kết thúc phía trước của sự đổi mới |
| FEI | Cường độ năng lượng cuối cùng |
| FEI | Faculdade de Engenharia công nghiệp |
| FEI | Falange Espanola Independiente |
| FEI | Fargo điện tử, Inc |
| FEI | Fondo Europeo cho gli Investimenti |
| FEI | Fonds Europeen d'Investissement |
| FEI | Giám đốc điều hành tài chính quốc tế |
| FEI | Khoa kỹ thuật điện và công nghệ thông tin |
| FEI | Liên bang Equestre thế giới |
| FEI | Liên bang điều hành viện |
| FEI | Liên đoàn của ngành công nghiệp điện tử |
| FEI | Liên đoàn của ngành công nghiệp điện tử |
| FEI | Lực lượng hiệu quả chỉ số |
| FEI | Miễn phí Estradiol Index |
| FEI | Người hướng dẫn chuyến bay kỹ sư |
| FEI | Nước ngoài thu nhập kiếm được |
| FEI | Sử dụng lao động liên bang nhận dạng số |
| FEI | Tiện nghi kỹ thuật mục |
| FEI | Tài chính công cụ kiếm, Inc |
| FEI | Tài chính điều hành viện |
| FEI | Tần số lỗi chỉ số |
| FEI | Tần số điện tử Inc |
| FEI | Viện bầu cử liên bang |
| FEI | Đánh lửa điện tử hoàn toàn |
Trang này minh họa cách FEI được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của FEI: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của FEI, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ UVR
AAIM ›
FEI là từ viết tắt
Tóm lại, FEI là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như FEI sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt FEI
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt FEI
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Fei Wu Là Gì
-
Những Câu Mắng Chửi Tiếng Trung “cực Gắt”
-
Fei Wu - Founder - PodIntelligence | LinkedIn
-
Fei Wu - Data Specialist - Los Angeles County Chief Executive Office
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Dịch Họ Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Trung Chuẩn Nhất
-
Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Trung Quốc Cùng Chinese
-
Vương Phi Phi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Wu Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
龙飞凤舞 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ





