FeS2 + HCl + HNO3 - Cân Bằng Phương Trình Hóa Học - CungHocVui

FeS2 + HCl + HNO3 - Cân bằng phương trình hóa học

Chi tiết phương trình

FeS2 + 3HCl + 5HNO3 2H2O + 2H2SO4 + 5NO + FeCl3
Nguyên tử-Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)
Thông tin thêm

Điều kiện: Không có

Tính khối lượng

Nếu thấy hay, hãy ủng hộ và chia sẻ nhé!

Phương trình điều chế FeS2 Xem tất cả
2H2S + 2FeCl3 FeCl2 + FeS2 + 4HCl
Phương trình điều chế HCl Xem tất cả
HCN + C2H5Cl HCl + C2H5CN
HClO2 + HClO HCl + HClO3
H2O + ICl HCl + HIO
lạnh
Na2SO3 + HClO HCl + Na2SO4
Phương trình điều chế HNO3 Xem tất cả
H2O2 + HNO2 H2O + HNO3
H2SO4 + KNO3 HNO3 + KHSO4
H2O2 + N2O5 HNO3 + HNO4
khan
Mg(NO3)2.6H2O 5H2O + HNO3 + Mg(OHNO3
Phương trình điều chế H2O Xem tất cả
NO2NH2 H2O + N2O
H2S + CsOH H2O + Cs2S
H2S + RbOH H2O + RbSH
H2S + LiOH H2O + LiSH
Phương trình điều chế H2SO4 Xem tất cả
2KHSO4 H2SO4 + K2SO4
nH2O + H2SO4.nSO3 n+1H2SO4
2SO2 + (NH3OH)2SO4 H2SO4 + 2HSO3NH2
kt
2H + 2KCr(SO4)2 H2SO4 + K2SO4 + 2CrSO4
Phương trình điều chế NO Xem tất cả
6HNO3 + 2Zn 3H2O + NO + NO2 + 2Zn(NO3)2
2NOHSO4 H2SO4 + NO + NO2 + SO3
NO2 + BiCl3 Cl2 + NO + BiClO
Na + 2NO2 NaNO3 + NO
lỏng khí
Phương trình điều chế FeCl3 Xem tất cả
Fe + 3NOCl 3NO + FeCl3
3FeSO4 + AuCl3 Au + Fe2(SO4)3 + FeCl3
FeS2 + 3HCl + 5HNO3 2H2O + 2H2SO4 + 5NO + FeCl3
6HCl + K3[FeCN)6] 3KCl + FeCl3 + 6HCN

Từ khóa » Cân Bằng Fes2 + Hno3 + Hcl