Festival«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn là các bản dịch hàng đầu của "festival" thành Tiếng Việt.
festival adjective noun ngữ phápPertaining to a feast or feast-day. (Now only as the noun used attributively.) [..]
+ Thêm bản dịch Thêm festivalTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngày hội
nouncelebration
en.wiktionary2016 -
đại hội liên hoan
nouncelebration
en.wiktionary2016 -
hội diễn
nouncelebration
We made sure that these festivals coincided
Chúng tôi tìm cách để lễ hội diễn ra cùng lúc với
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lễ hội
- lễ
- hội hè
- khánh tiết
- thuộc ngày hội
- thường kỳ
- đại hội
- Lễ hội
- liên hoan
- ngày lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " festival " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Festival + Thêm bản dịch Thêm"Festival" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Festival trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "festival" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Festival Trọng âm
-
Festival - Wiktionary Tiếng Việt
-
FESTIVAL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Festival - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'festival' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Festival đọc Là Gì
-
Rằm Tháng Bảy (Hungry Ghost Festival) - Visit Singapore
-
Phonetics - Trang 19 Unit 9 VBT Tiếng Anh 7 Mới - Tìm đáp án
-
Festival Là Gì, Nghĩa Của Từ Festival | Từ điển Anh - Việt
-
FESTIVAL LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Festival Huế 2022
-
13 Quy Tắc đánh Trọng âm Tiếng Anh - Chuẩn Nhất & Dễ Nhớ
-
FFKT Festival World Tour - Facebook
-
Tìm Từ Có Trọng âm Khác Festival,history,station,resource? - Thuy Linh