Fig. Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fig. tiếng Ý
Từ điển Ý Việt | fig. (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fig. | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Ý Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Ý Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
fig. tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fig. trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fig. tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ- {figure} hình dáng, (toán học) hình, hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống, nhân vật, sơ đồ, lá số tử vi, con số, (số nhiều) số học; sự tính toán bằng con số, số tiền, (ngôn ngữ học) hình thái tu từ, (triết học) giả thiết, (âm nhạc) hình nhịp điệu, hình múa (trong điệu nhảy, trượt băng...), người lố lăng, gây cảm tưởng rất tốt; chói lọi, gây cảm tưởng xoàng, hình dung, miêu tả (bằng sơ đồ, bằng nét vẽ); mường tượng, tưởng tượng, tưởng tượng, làm điển hình cho, trang trí hình vẽ, đánh số, ghi giá, tính toán, có tên tuổi, có vai vế, làm tính, được coi như là; đóng vai trò của, trông đợi ở (cái gì), tính toán, tính toán, hiểu, quan niệm, đoán, tìm hiểu, luận ra, tổng cộng, tính số lượng (cái gì), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này- {image} hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...), vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác), hình tượng, tượng, thần tượng, thánh tượng, ý niệm, ý tưởng, quan niệm, tượng trưng, điển hình, hiện thân (của cái gì), vẽ hình, phản ánh (như ở trong gương), hình dung, tưởng tượng ra, mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng, là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì)
Từ vựng liên quan tới fig.
- risparmi tiếng Ý là gì?
- fatalità tiếng Ý là gì?
- muschiato tiếng Ý là gì?
- psicognostico tiếng Ý là gì?
- telecomandare tiếng Ý là gì?
- crimoterapia tiếng Ý là gì?
- teina tiếng Ý là gì?
- braccetto tiếng Ý là gì?
- lira tiếng Ý là gì?
- preimpacchettare tiếng Ý là gì?
- autoaccessorio tiếng Ý là gì?
- svisare tiếng Ý là gì?
- deideologizzare tiếng Ý là gì?
- seggio tiếng Ý là gì?
- avemaria tiếng Ý là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fig. trong tiếng Ý
fig. có nghĩa là: * danh từ- {figure} hình dáng, (toán học) hình, hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống, nhân vật, sơ đồ, lá số tử vi, con số, (số nhiều) số học; sự tính toán bằng con số, số tiền, (ngôn ngữ học) hình thái tu từ, (triết học) giả thiết, (âm nhạc) hình nhịp điệu, hình múa (trong điệu nhảy, trượt băng...), người lố lăng, gây cảm tưởng rất tốt; chói lọi, gây cảm tưởng xoàng, hình dung, miêu tả (bằng sơ đồ, bằng nét vẽ); mường tượng, tưởng tượng, tưởng tượng, làm điển hình cho, trang trí hình vẽ, đánh số, ghi giá, tính toán, có tên tuổi, có vai vế, làm tính, được coi như là; đóng vai trò của, trông đợi ở (cái gì), tính toán, tính toán, hiểu, quan niệm, đoán, tìm hiểu, luận ra, tổng cộng, tính số lượng (cái gì), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này- {image} hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...), vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác), hình tượng, tượng, thần tượng, thánh tượng, ý niệm, ý tưởng, quan niệm, tượng trưng, điển hình, hiện thân (của cái gì), vẽ hình, phản ánh (như ở trong gương), hình dung, tưởng tượng ra, mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng, là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì)
Đây là cách dùng fig. tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fig. tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {figure} hình dáng tiếng Ý là gì? (toán học) hình tiếng Ý là gì? hình ảnh tiếng Ý là gì? hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig) tiếng Ý là gì? vật tượng trưng tiếng Ý là gì? vật điển hình tiếng Ý là gì? vật giống tiếng Ý là gì? nhân vật tiếng Ý là gì? sơ đồ tiếng Ý là gì? lá số tử vi tiếng Ý là gì? con số tiếng Ý là gì? (số nhiều) số học tiếng Ý là gì? sự tính toán bằng con số tiếng Ý là gì? số tiền tiếng Ý là gì? (ngôn ngữ học) hình thái tu từ tiếng Ý là gì? (triết học) giả thiết tiếng Ý là gì? (âm nhạc) hình nhịp điệu tiếng Ý là gì? hình múa (trong điệu nhảy tiếng Ý là gì? trượt băng...) tiếng Ý là gì? người lố lăng tiếng Ý là gì? gây cảm tưởng rất tốt tiếng Ý là gì? chói lọi tiếng Ý là gì? gây cảm tưởng xoàng tiếng Ý là gì? hình dung tiếng Ý là gì? miêu tả (bằng sơ đồ tiếng Ý là gì? bằng nét vẽ) tiếng Ý là gì? mường tượng tiếng Ý là gì? tưởng tượng tiếng Ý là gì? tưởng tượng tiếng Ý là gì? làm điển hình cho tiếng Ý là gì? trang trí hình vẽ tiếng Ý là gì? đánh số tiếng Ý là gì? ghi giá tiếng Ý là gì? tính toán tiếng Ý là gì? có tên tuổi tiếng Ý là gì? có vai vế tiếng Ý là gì? làm tính tiếng Ý là gì? được coi như là tiếng Ý là gì? đóng vai trò của tiếng Ý là gì? trông đợi ở (cái gì) tiếng Ý là gì? tính toán tiếng Ý là gì? tính toán tiếng Ý là gì? hiểu tiếng Ý là gì? quan niệm tiếng Ý là gì? đoán tiếng Ý là gì? tìm hiểu tiếng Ý là gì? luận ra tiếng Ý là gì? tổng cộng tiếng Ý là gì? tính số lượng (cái gì) tiếng Ý là gì? (từ Mỹ tiếng Ý là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì? (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này- {image} hình tiếng Ý là gì? hình ảnh tiếng Ý là gì? ảnh (trong gương...) tiếng Ý là gì? vật giống hệt (vật khác) tiếng Ý là gì? người giống hệt (người khác) tiếng Ý là gì? hình tượng tiếng Ý là gì? tượng tiếng Ý là gì? thần tượng tiếng Ý là gì? thánh tượng tiếng Ý là gì? ý niệm tiếng Ý là gì? ý tưởng tiếng Ý là gì? quan niệm tiếng Ý là gì? tượng trưng tiếng Ý là gì? điển hình tiếng Ý là gì? hiện thân (của cái gì) tiếng Ý là gì? vẽ hình tiếng Ý là gì? phản ánh (như ở trong gương) tiếng Ý là gì? hình dung tiếng Ý là gì? tưởng tượng ra tiếng Ý là gì? mô tả sinh động tiếng Ý là gì? mô tả bằng hình tượng tiếng Ý là gì? là tượng trưng của tiếng Ý là gì? là điển hình của tiếng Ý là gì? là hiện thân của tiếng Ý là gì? tượng trưng cho (cái gì)
Từ khóa » Fig Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fig - Từ điển Anh - Việt
-
FIG Là Gì? -định Nghĩa FIG | Viết Tắt Finder
-
Ý Nghĩa Của Fig Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fig." Là Gì? Nghĩa Của Từ Fig. Trong Tiếng Việt. Từ điển Italia-Việt
-
FIG Là Gì? Nghĩa Của Từ Fig - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
FIG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fig Nghĩa Là Gì?
-
Figs Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fig Trong Tiếng Việt
-
Fig
-
Figs Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Fig Là Gì
-
Fig Là Gì - Maze Mobile
-
Fig Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fig Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
fig. (phát âm có thể chưa chuẩn)