Finest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ finest tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm finest tiếng Anh finest (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ finest

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

finest tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ finest trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ finest tiếng Anh nghĩa là gì.

fine /fain/* tính từ- tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)- nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc=a fine pen+ bút đầu nhỏ=fine sand+ cát mịn=fine rain+ mưa bụi=fine thread+ sợi chỉ mảnh=a knife with a fine edge+ con dao lưỡi sắc- tốt, khả quan, hay, giải=a fine idea+ ý kiến hay=a fine teacher+ giáo viên giỏi- lớn, đường bệ=fine potatoes+ những củ khoai to=a man of fine presence+ người trông đường bệ- đẹp, xinh, bảnh=a fine baby+ đứa bé xinh, đứa bé kháu- đẹp, trong sáng=fine weather+ trời đẹp, trời trong sáng- sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt=fine feather+ lông sặc sỡ- cầu kỳ (văn)- có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi=to say fine things about someone+ khen ngợi ai- tế nhị, tinh vi; chính xác=a fine distinction+ sự phân biệt tinh vi=fine mechanics+ cơ học chính xác- cao thượng, cao quý=fine feelings+ những cảm nghĩ cao quý- (thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức!fine feathers make birds- người tốt vì lụa!fine gentleman- ông lớn!fine lady- bà lớn* phó từ- hay, khéo=that will suit me fine+ cái đó đối với tôi vừa khéo=to talk fine+ nói hay, nói khéo=to cut it fine+ tính vừa khéo* danh từ- trời đẹp!in rain or fine- dù mưa hay nắng- (nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi* ngoại động từ- lọc (bia) cho trong- (+ away, down, off) làm thanh, làm mịn- làm nhỏ bớt, làm thon* nội động từ- trong ra (nước...)- trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn- thon ra* danh từ- tiền phạt=to impose a fine on someone+ phạt vạ ai- tiền chồng nhà (của người mới thuê)* ngoại động từ- bắt phạt ai, phạt vạ ai* nội động từ- trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)* danh từ- in fine tóm lại; cuối cùng, sau hếtfine- chính xác, thuần tuý; (tô pô) mịn // làm sạch

Thuật ngữ liên quan tới finest

  • legal proceedings tiếng Anh là gì?
  • loup-garou tiếng Anh là gì?
  • villously tiếng Anh là gì?
  • fissile tiếng Anh là gì?
  • disencumbers tiếng Anh là gì?
  • scrawniest tiếng Anh là gì?
  • church service tiếng Anh là gì?
  • ratatouille tiếng Anh là gì?
  • tripolar tiếng Anh là gì?
  • fiaschino tiếng Anh là gì?
  • bodhisattva tiếng Anh là gì?
  • sextets tiếng Anh là gì?
  • presumptuously tiếng Anh là gì?
  • thrush tiếng Anh là gì?
  • startup tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của finest trong tiếng Anh

finest có nghĩa là: fine /fain/* tính từ- tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)- nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc=a fine pen+ bút đầu nhỏ=fine sand+ cát mịn=fine rain+ mưa bụi=fine thread+ sợi chỉ mảnh=a knife with a fine edge+ con dao lưỡi sắc- tốt, khả quan, hay, giải=a fine idea+ ý kiến hay=a fine teacher+ giáo viên giỏi- lớn, đường bệ=fine potatoes+ những củ khoai to=a man of fine presence+ người trông đường bệ- đẹp, xinh, bảnh=a fine baby+ đứa bé xinh, đứa bé kháu- đẹp, trong sáng=fine weather+ trời đẹp, trời trong sáng- sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt=fine feather+ lông sặc sỡ- cầu kỳ (văn)- có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi=to say fine things about someone+ khen ngợi ai- tế nhị, tinh vi; chính xác=a fine distinction+ sự phân biệt tinh vi=fine mechanics+ cơ học chính xác- cao thượng, cao quý=fine feelings+ những cảm nghĩ cao quý- (thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức!fine feathers make birds- người tốt vì lụa!fine gentleman- ông lớn!fine lady- bà lớn* phó từ- hay, khéo=that will suit me fine+ cái đó đối với tôi vừa khéo=to talk fine+ nói hay, nói khéo=to cut it fine+ tính vừa khéo* danh từ- trời đẹp!in rain or fine- dù mưa hay nắng- (nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi* ngoại động từ- lọc (bia) cho trong- (+ away, down, off) làm thanh, làm mịn- làm nhỏ bớt, làm thon* nội động từ- trong ra (nước...)- trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn- thon ra* danh từ- tiền phạt=to impose a fine on someone+ phạt vạ ai- tiền chồng nhà (của người mới thuê)* ngoại động từ- bắt phạt ai, phạt vạ ai* nội động từ- trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)* danh từ- in fine tóm lại; cuối cùng, sau hếtfine- chính xác, thuần tuý; (tô pô) mịn // làm sạch

Đây là cách dùng finest tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ finest tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

fine /fain/* tính từ- tốt tiếng Anh là gì? nguyên chất (vàng tiếng Anh là gì? bạc...)- nhỏ tiếng Anh là gì? mịn tiếng Anh là gì? thanh mảnh tiếng Anh là gì? sắc=a fine pen+ bút đầu nhỏ=fine sand+ cát mịn=fine rain+ mưa bụi=fine thread+ sợi chỉ mảnh=a knife with a fine edge+ con dao lưỡi sắc- tốt tiếng Anh là gì? khả quan tiếng Anh là gì? hay tiếng Anh là gì? giải=a fine idea+ ý kiến hay=a fine teacher+ giáo viên giỏi- lớn tiếng Anh là gì? đường bệ=fine potatoes+ những củ khoai to=a man of fine presence+ người trông đường bệ- đẹp tiếng Anh là gì? xinh tiếng Anh là gì? bảnh=a fine baby+ đứa bé xinh tiếng Anh là gì? đứa bé kháu- đẹp tiếng Anh là gì? trong sáng=fine weather+ trời đẹp tiếng Anh là gì? trời trong sáng- sặc sỡ tiếng Anh là gì? rực rỡ tiếng Anh là gì? loè loẹt=fine feather+ lông sặc sỡ- cầu kỳ (văn)- có ý kiến khen ngợi tiếng Anh là gì? có ý ca ngợi=to say fine things about someone+ khen ngợi ai- tế nhị tiếng Anh là gì? tinh vi tiếng Anh là gì? chính xác=a fine distinction+ sự phân biệt tinh vi=fine mechanics+ cơ học chính xác- cao thượng tiếng Anh là gì? cao quý=fine feelings+ những cảm nghĩ cao quý- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) hoàn toàn sung sức!fine feathers make birds- người tốt vì lụa!fine gentleman- ông lớn!fine lady- bà lớn* phó từ- hay tiếng Anh là gì? khéo=that will suit me fine+ cái đó đối với tôi vừa khéo=to talk fine+ nói hay tiếng Anh là gì? nói khéo=to cut it fine+ tính vừa khéo* danh từ- trời đẹp!in rain or fine- dù mưa hay nắng- (nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi* ngoại động từ- lọc (bia) cho trong- (+ away tiếng Anh là gì? down tiếng Anh là gì? off) làm thanh tiếng Anh là gì? làm mịn- làm nhỏ bớt tiếng Anh là gì? làm thon* nội động từ- trong ra (nước...)- trở nên thanh hơn tiếng Anh là gì? trở nên nhỏ hơn tiếng Anh là gì? trở nên mịn hơn- thon ra* danh từ- tiền phạt=to impose a fine on someone+ phạt vạ ai- tiền chồng nhà (của người mới thuê)* ngoại động từ- bắt phạt ai tiếng Anh là gì? phạt vạ ai* nội động từ- trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)* danh từ- in fine tóm lại tiếng Anh là gì? cuối cùng tiếng Anh là gì? sau hếtfine- chính xác tiếng Anh là gì? thuần tuý tiếng Anh là gì? (tô pô) mịn // làm sạch

Từ khóa » Dịch Từ Finest