FIREMAN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FIREMAN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['faiəmən]Động từfireman
['faiəmən] firemanlính cứu hỏa
firefighterfiremanfire-fightersfireguardfire personnellính cứu hoả
firefightersfiremanfire-fighters
{-}
Phong cách/chủ đề:
Anh ta trả lời," Tôi là lính cứu hoả.".Fireman said they pulled Randi out.
Cứu hỏa bảo họ cứu được Randi.Sometimes I even forget that you are a fireman.
Đôi khi tôi quên mất anh là lính hỏa.Oh, hi, Officer Fireman. Can I help you?
Oh, chào sĩ quan cứu hỏa, tôi giúp gì được anh?Fireman Bob, who had a heart as big as Phoenix.
Lính cứu hoả Bob, người có trái tim lớn hơn cả thành phố Phoenix.Specially designed to use for military, police, and fireman.
Thiết kế đặc biệt để sử dụng cho quân đội, cảnh sát và lính cứu hỏa.Become a fireman in this educational game for kids.
Trở thành lính cứu hoả trong trò chơi giáo dục cho trẻ em.There are currently no reports of deaths, however one fireman has been seriously injured.
Hiện tại không có báo cáo về cái chết, tuy nhiên một lính cứu hỏa đã bị thương nặng.Fireman Bob said,"Look, we can do better than.
Người lính cứu hỏa Bob nói" Xem này, chúng tôi có thể làm hơn thế nữa.During the trip, the train Fireman(Crispin Glover) warns Blake against the enterprise.
Trong chuyến đi, tàu Fireman cảnh báo Blake đang chống lại doanh nghiệp.The easy to play Fire Truckgame lets your child play as a LEGO® fireman.
Các dễ dàng để chơi trò chơi Xe tảicháy cho phép con chơi của bạn như là một lính cứu hỏa của LEGO ®.Proud jobs: Fireman- Some people are accountants, some are bankers….
Proud jobs: Fireman- Một số người làm kế toán, một số ngân hàng khác….He decides to kill the only other town fireman, an old man who refuses to retire.
Anh quyết định giết người lính cứu hỏa duy nhất trong thị trấn, một ông già không chịu nghỉ hưu.He appeared in Fireman, SaveMyChild(1932), a comedy in which he played a member of the St.
Ông xuất hiện trong Fireman, Save My Child( 1932), một bộ phim hài mà ông đóng vai thành viên của St.Chris Nelson, an actor and film professor at Liberty University,plays the part of fireman Mark Taylor.
Chris Nelson, một diễn viên và giáo sư điện ảnh tại Đại học Liberty,đóng vai lính cứu hỏa Mark Taylor.In Fort Madison, fireman are required to practice for 15 minutes before going to a fire.
Ở Fort Madison: Sở chữa cháy đượcyêu cầu phải tập dượt cứu hỏa 15 phút trước khi tham gia cứu hỏa..It is an explosion-proof flashlight and specially designed to use for military, police,petrochemical and fireman.
Nó là một đèn pin chống cháy nổ và được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho quân đội, cảnh sát,hóa dầu và lính cứu hỏa.Bride grabbed the fireman, and then the three of them wrestled around in the small room for a few seconds.
Bride túm lấy người thợ và sau đó ba người vật lộn với nhau trong căn phòng nhỏ trong vài giây.There were no passenger casualties of the 300 people on board,however one airport fireman was killed fighting the fire.
Không có thương vong trong số 300 người trên máy bay,tuy nhiên một lính cứu hỏa sân bay đã thiệt mạng khi dập lửa.The Fireman Show is the latest show in Seoul showcasing the strength, tough training and dedicated work of a fireman!
Fireman Show là buổi diễn mới nhất ở Seoul thể hiện sức mạnh, huấn luyện gian khổ và công việc đáng tự hào của người lính cứu hỏa!Producing director Park Jin Suk, who oversaw“Naked Fireman,” will be in charge of directing this upcoming production.
Đạo diễn sản xuất Park Jin Suk, người giám sát“ Naked Fireman,” sẽ phụ trách chỉ đạo sản xuất cho tác phẩm lần này.Fireman negotiated a deal to license and distributes the Reebok brand in the United States; it was at this time that Reebok USA was born.
Fireman nhanh chóng đã ký thỏa thuận phân phối Reebok vào thị trường Mỹ và cũng từ đó thì Reebok USA ra đời từ đó.DFL-01 Aluminum led hid flashlight can be used for military,police, fireman, miners, and other specail people.
DFL- 01 nhôm dẫn đèn pin giấu có thể được sử dụng cho quân đội,cảnh sát, lính cứu hỏa, thợ mỏ, và những người khác specail.In this game you have to play as Fireman and make your way through the various challenging levels confronting numerous enemies.
Trong trò chơi này, bạn phải chơi như lính cứu hỏa và làm theo cách của bạn thông qua các cấp khó khăn đối mặt với nhiều kẻ thù.DFL-01 3W Aluminum long distance flashlight can be used for military,police, fireman, miners, and other specail people.
DFL- 01 3W nhôm dài khoảng cách đèn pin có thể được sử dụng cho quân đội,cảnh sát, lính cứu hỏa, thợ mỏ, và những người khác specail.The story of fireman Guy Montag first appeared in“The Fireman”, a short story by Ray Bradbury published in Galaxy Science Fiction in 1951.
Câu chuyện về anh lính hoả Guy Montag xuất hiện lần đầu tiên trong truyện ngắn" Người lính hoả" của Ray Bradbury do Galaxy Science Fiction xuất bản năm 1951.Seeing its potential through the design and quality of the Reebok shoes brought to theinternational shoe exhibition that year in Chicago, Fireman quickly signed an agreement to distribute Reebok into the US market.
Ông nhìn thấy tiềm năng của hãng qua mẫu mã và chất lượng của các đôi giày Reebok mangđến triển lãm giày quốc tế năm đó ở Chicago, Fireman nhanh chóng ký thỏa thuận phân phối Reebok vào thị trường Mỹ.For a first responder like a policeman and fireman, accurate 3D models mean they might no longer need to risk their life exploring an affected site blindly.
Đối với lực lượng phản ứng tiên phong như cảnh sát và lính cứu hỏa, các mô hình 3D chính xác có nghĩa là họ không còn cần phải mạo hiểm cuộc sống của họ để thăm dò một khu vực ảnh hưởng một cách liều lĩnh.As fireman Len Haggett recounted, rescuers who arrived on the scene found rising waters threatening to engulf 10-year-old Phil Thomas, who had been caught in the sludge as he was walking to school.
Như lính cứu hỏa Len Haggett kể lại, những người cứu hộ đến hiện trường đã tìm thấy những vùng nước đen dâng cao đe dọa nhấn chìm Phil Thomas- cậu bé 10 tuổi người bị kẹt trong bùn khi đang đi bộ đến trường.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0415 ![]()
firelightfiremen

Tiếng anh-Tiếng việt
fireman English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Fireman trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Fireman trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - bombero
- Người pháp - pompier
- Người đan mạch - brandmand
- Tiếng đức - feuerwehrmann
- Thụy điển - brandman
- Na uy - brannmann
- Hà lan - brandweerman
- Tiếng ả rập - الإطفائي
- Hàn quốc - 소방관
- Tiếng nhật - 消防士
- Tiếng slovenian - gasilec
- Ukraina - пожежник
- Tiếng do thái - כבאי
- Người hy lạp - πυροσβέστης
- Người hungary - tűzoltó
- Người serbian - vatrogasac
- Tiếng slovak - hasič
- Người ăn chay trường - пожарникар
- Tiếng rumani - pompier
- Tiếng bengali - অগ্নিনির্বাপক
- Tiếng mã lai - bomba
- Thái - พนักงานดับเพลิง
- Thổ nhĩ kỳ - itfaiye
- Tiếng hindi - फायरमैन
- Đánh bóng - strażak
- Bồ đào nha - bombeiro
- Tiếng phần lan - palomies
- Tiếng croatia - vatrogasac
- Tiếng indonesia - pemadam kebakaran
- Séc - hasič
- Tiếng nga - пожарный
- Người trung quốc - 消防员
- Người ý - pompiere
Từ đồng nghĩa của Fireman
stoker reliever relief pitcher firefighter fire fighter fire-eaterTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Fireman Trong Tiếng Việt Là Gì
-
FIREMAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fireman - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phép Tịnh Tiến Fireman Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Fireman Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "fireman" - Là Gì?
-
Fireman Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Fireman Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'fireman' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt | Đất Xuyên Việt
-
Fireman - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Fireman Là Gì
-
Fireman Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Firemen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lính Cứu Hỏa Tiếng Anh Là Gì, Firefighter
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fireman" | HiNative