FIREMAN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FIREMAN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['faiəmən]Động từfireman
Ví dụ về việc sử dụng Fireman trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Specially designed to use for military, police, and fireman.
He appeared in Fireman, SaveMyChild(1932), a comedy in which he played a member of the St.Fireman trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - bombero
- Người pháp - pompier
- Người đan mạch - brandmand
- Tiếng đức - feuerwehrmann
- Thụy điển - brandman
- Na uy - brannmann
- Hà lan - brandweerman
- Tiếng ả rập - الإطفائي
- Hàn quốc - 소방관
- Tiếng nhật - 消防士
- Tiếng slovenian - gasilec
- Ukraina - пожежник
- Tiếng do thái - כבאי
- Người hy lạp - πυροσβέστης
- Người hungary - tűzoltó
- Người serbian - vatrogasac
- Tiếng slovak - hasič
- Người ăn chay trường - пожарникар
- Tiếng rumani - pompier
- Tiếng bengali - অগ্নিনির্বাপক
- Tiếng mã lai - bomba
- Thái - พนักงานดับเพลิง
- Thổ nhĩ kỳ - itfaiye
- Tiếng hindi - फायरमैन
- Đánh bóng - strażak
- Bồ đào nha - bombeiro
- Tiếng phần lan - palomies
- Tiếng croatia - vatrogasac
- Tiếng indonesia - pemadam kebakaran
- Séc - hasič
- Tiếng nga - пожарный
- Người trung quốc - 消防员
- Người ý - pompiere
Từ đồng nghĩa của Fireman
stoker reliever relief pitcher firefighter fire fighter fire-eaterTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Fireman Trong Tiếng Việt Là Gì
-
FIREMAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fireman - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phép Tịnh Tiến Fireman Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Fireman Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "fireman" - Là Gì?
-
Fireman Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Fireman Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'fireman' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt | Đất Xuyên Việt
-
Fireman - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Fireman Là Gì
-
Fireman Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Firemen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lính Cứu Hỏa Tiếng Anh Là Gì, Firefighter
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fireman" | HiNative