FIRST AND FOREMOST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FIRST AND FOREMOST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [f3ːst ænd 'fɔːməʊst]first and foremost
Ví dụ về việc sử dụng First and foremost trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch isfirstandforemost
A girlfriend or boyfriend should first and foremost be a friend.Xem thêm
is first and foremostlà đầu tiên và trước hếtthe first and foremost thingđầu tiên và quan trọng nhấtđầu tiên và trướcnhấtFirst and foremost trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - primero y más importante
- Người pháp - premier et principal
- Người đan mạch - først og fremmest
- Thụy điển - först och främst
- Hà lan - eerst en vooral
- Tiếng ả rập - أولا وقبل كل شيء
- Tiếng nhật - 何よりもまず
- Kazakhstan - бірінші және ең
- Tiếng slovenian - prvo in najpomembnejše
- Ukraina - перше і головне
- Tiếng do thái - בראש ו בראשונה
- Người hy lạp - πρώτα και κύρια
- Người hungary - először és mindenekelőtt
- Người serbian - prvenstveno
- Người ăn chay trường - първо и преди всичко
- Tiếng rumani - în primul şi în primul rând
- Tiếng bengali - প্রথম এবং সর্বাগ্রে
- Tiếng mã lai - pertama dan utama
- Thái - แรกและสำคัญที่สุด
- Thổ nhĩ kỳ - ilk ve en önemli
- Tiếng hindi - पहले और सबसे महत्वपूर्ण
- Đánh bóng - pierwszą i najważniejszą
- Bồ đào nha - primeiro e mais importante
- Tiếng phần lan - ensimmäinen ja tärkein
- Tiếng croatia - prvo i osnovno
- Tiếng indonesia - pertama dan paling
- Séc - především
- Tiếng nga - прежде всего и в первую очередь
- Na uy - først og fremst
- Tiếng slovak - a predovšetkým
- Urdu - اولین اور اہم ترین
- Người trung quốc - 首先和最重要
- Tamil - முதல் மற்றும் முன்னணி
- Tiếng tagalog - una at pangunahin
Từng chữ dịch
firstđầu tiêntrước tiênlần đầufirsttính từtrướcfirstdanh từfirstandsự liên kếtvàcònlẫnanddanh từandandtrạng từrồiforemostquan trọng nhấthàng đầutrước hếttrên hếtforemosttính từnhấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » First And Foremost Tiếng Anh Là Gì
-
First And Foremost Là Gì Và Cấu Trúc First And Foremost Trong Tiếng ...
-
Ý Nghĩa Của First And Foremost Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Meaning Of First And Foremost In English - Cambridge Dictionary
-
First And Foremost Là Gì - Nghĩa Của Từ First And Foremost - TTMN
-
First And Foremost«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
First And Foremost Là Gì
-
"First And Foremost" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Từ điển Anh Việt "first And Foremost" - Là Gì?
-
Đồng Nghĩa Của First And Foremost - Idioms Proverbs
-
First And Foremost Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
First And Foremost Là Gì - Asiana
-
Definition Of First And Foremost Là Gì, Nghĩa Của ...
-
First And Foremost Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
"first And Foremost" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)