Firstborn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: firstborn Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: firstborn Probably related with: | English | Vietnamese |
| firstborn | chị ; con cả ; con là trưởng nam ; con trai trưởng ; con trưởng nam ; con trưởng ; con ; con đầu lòng ; là trưởng nam ; lòng là ; lòng ; lớn ; sanh ra đầu ; trưởng nam là ; trưởng nam ; trưởng ; đầu lòng ; |
| firstborn | chị ; con cả ; con là trưởng nam ; con trai trưởng ; con trưởng nam ; con trưởng ; con đầu lòng ; là trưởng nam ; lòng là ; lòng ; lớn ; sanh ra đầu ; sanh ; trưởng nam là ; trưởng nam ; trưởng ; y ; đầu lòng ; ́ y ; |
| English | English |
| firstborn; eldest | the offspring who came first in the order of birth |
| English | Vietnamese |
| firstborn | chị ; con cả ; con là trưởng nam ; con trai trưởng ; con trưởng nam ; con trưởng ; con ; con đầu lòng ; là trưởng nam ; lòng là ; lòng ; lớn ; sanh ra đầu ; trưởng nam là ; trưởng nam ; trưởng ; đầu lòng ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dâu Trưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
Cách Xưng Hô Trong Gia đình Việt Nam - Chân Đất
-
Wiktionary:Cách Xưng Hô Theo Hán-Việt
-
Trưởng Phòng Tiếng Anh Là Gì? Các Chức Vụ Khác Trong ... - CareerLink
-
Đấu Trường La Mã – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Tản Mạn Nhân Ngày 8/3: Mẹ Tôi Là Con Dâu Trưởng - Hà Nội - VNU
-
Cách Xưng Hô Trong Gia đình Bằng Tiếng Trung Quốc [Chuẩn]
-
Dâu Trưởng - BaoHaiDuong - Báo Hải Dương
-
Ban Tiếng Anh - Cổng Thông Tin điện Tử Bộ Kế Hoạch Và Đầu Tư
-
34 Từ Vựng Về Các Thành Viên Trong Gia đình - Langmaster
-
Hai Nữ Bộ Trưởng 'đấu Nhau' để Làm ứng Viên Tranh Chức Thủ Tướng
-
Cổng Thông Tin điện Tử Bộ Công Thương