Fish Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cá, ngư, câu là các bản dịch hàng đầu của "fish" thành Tiếng Việt.
fish verb noun ngữ pháp(countable) A cold-blooded vertebrate animal that lives in water, moving with the help of fins and breathing with gills. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fishTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cá
nounvertebrate animal [..]
We go fishing together once in a while.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
en.wiktionary.org -
ngư
nounvertebrate animal
They also get entangled in fishing gear.
Chúng cũng bị mắc vào các ngư cụ.
en.wiktionary.org -
câu
nounWe go fishing together once in a while.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 魚
- đánh cá
- moi
- câu cá
- Cá
- mò
- kéo
- rút
- lấy
- bắt cá
- bắt cá ở
- chòm sao Cá
- con người gã
- câu cá ở
- món cá
- người bị mồi chài
- người cắn câu
- thanh nối ray
- thẻ bằng ngà
- đánh cá ở
- tìm
- con cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fish proper nounA surname, from the common noun fish. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Fish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
FISH abbreviationfluorescent in-situ hybridization; a technique used to identify whether a DNA sample has a specific sequence.
+ Thêm bản dịch Thêm"FISH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FISH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fish"
Bản dịch "fish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"fish" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fish | Từ điển Anh - Việt
-
FISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Fish | Vietnamese Translation
-
FISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Mỗi Ngày Một Cụm Từ @@@ "Big Fish Là Gì Trong Tiếng Anh? Fish ...
-
Fish Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fish' Trong Từ điển Lạc Việt
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Top 6 Fish Tiếng Việt Là Gì 2022
-
Fish đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fishing Là Gì ? (Từ Điển Anh ... - Cdsp Ninh Thuận