Fitted - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
fitted
- Quá khứ và phân từ quá khứcủafit
Chia động từ
fit| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to fit | |||||
| Phân từ hiện tại | fitting | |||||
| Phân từ quá khứ | fitted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fit | fit hoặc fittest¹ | fits hoặc fitteth¹ | fit | fit | fit |
| Quá khứ | fitted | fitted hoặc fittedst¹ | fitted | fitted | fitted | fitted |
| Tương lai | will/shall²fit | will/shallfit hoặc wilt/shalt¹fit | will/shallfit | will/shallfit | will/shallfit | will/shallfit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fit | fit hoặc fittest¹ | fit | fit | fit | fit |
| Quá khứ | fitted | fitted | fitted | fitted | fitted | fitted |
| Tương lai | weretofit hoặc shouldfit | weretofit hoặc shouldfit | weretofit hoặc shouldfit | weretofit hoặc shouldfit | weretofit hoặc shouldfit | weretofit hoặc shouldfit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | fit | — | let’s fit | fit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Fit
-
Quá Khứ Của Fit Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FIT
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Fit - Leerit
-
Fit - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của Fit Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Động Từ Bất Qui Tắc Fit Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Fit Là Gì? - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Top 14 Fit Quá Khứ đơn 2022
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng This Is The First Time Trong Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Tất Tần Tần Kiến Thức Về Thì Quá Khứ Đơn Cần Nắm Chắc - TalkFirst