Flake Ice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
flake ice
* kinh tế
băng vảy
* kỹ thuật
đá mảnh
đá vảy



Từ liên quan- flake
- flaked
- flaker
- flakey
- flake ice
- flake off
- flake out
- flake salt
- flake-like
- flake-knife
- flaked fish
- flake coffee
- flake graphite
- flaked bearing
- flake crab meat
- flake ice maker
- flake ice making plant
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » đá Vảy In English
-
"đá Vảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 15 đá Vảy In English
-
đá Vảy English How To Say - Vietnamese Translation
-
đánh Vảy In English - Glosbe Dictionary
-
Vẩy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
VẢY In English Translation - Tr-ex
-
HÀNG VẢY In English Translation - Tr-ex
-
Đá Vảy - Hoshizaki Vietnam Corporation Official
-
Xem Vảy Gà đá
-
Máy Làm đá Viên Và đá Vảy Hoshizaki FM-300AKE-(N)
-
Cách Coi Vảy Gà đá
-
KHO TRỮ ĐÁ VẨY - CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LẠNH Á CHÂU
-
ĐÁ VẢY RỒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH CỬU
-
Ứng Dụng Của Máy đá Vảy
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'bao Vây' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
MÁY ĐÁ VẢY SNOWKEY - VNEP