FLEXITIME | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- after hours idiom
- business day
- clock in phrasal verb
- clock out phrasal verb
- close of business
- full time
- hour
- in-service
- man-hour
- night shift
- overtime
- punch out phrasal verb
- punch the clock idiom
- reduced time
- rush hour
- shiftwork
- time clock
- working week
- workweek
- zero-hours contract
flexitime | Tiếng Anh Thương Mại
flexitimenoun [ U ] WORKPLACE, HR UK (also flexi-time) uk /ˈfleksitaɪm/ us (also flextime) Add to word list Add to word list a system of working in which people work a particular number of hours within a fixed period of time, but can change the time they start or finish work: 25% of the employees work flexitime. a flexitime arrangement/system (Định nghĩa của flexitime từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của flexitime
flexitime In addition, it offers a range of flexible working conditions, including flexible working patterns, team-based self-rostering, annual hours and flexitime. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Working hours, including those accruing on a flexitime basis, are monitored by line managers locally and no central figures are available. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Let me list in shorthand just a few means to this end: adaptation of working hours, flexitime, distance-learning programmes and informal learning paths. Từ Europarl Parallel Corpus - English Only non-industrial staff participating in the flexitime arrangements are required to clock in and out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Throughout the civil service, flexitime is increasing because that is what employees want. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Six hundred and thirty-three staff were on flexitime. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The decision to take part in a flexitime scheme is a personal one and no central record of numbers is kept. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This code makes a number of specific recommendations to do with part-time work, flexitime, personal leave and child facilities. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are accordingly seeing the introduction into manufacturing industry of flexitime arrangements along the lines which have become familiar in white-collar employment. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I believe that any government promotion of family-friendly working practices such as jobshare, flexitime, home working or term time-only working must take this into account. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Senior staff do not qualify for overtime, and staff working flexitime do not necessarily attract overtime in any particular week. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 As a result, in 1978, a flexitime system for the laboratory was brought in to enable staff to take time off in lieu. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Given the opportunity, half of all men would work flexitime. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The overwhelming majority of decent employers would introduce flexitime and try to operate flexitime so that it suited married women. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 At one time we spoke about flexitime. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của flexitime là gì?Bản dịch của flexitime
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 彈性工作時間制… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 弹性工作时间制… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha horario flexible… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha horário flexível… Xem thêm trong tiếng Việt hệ thống giờ làm việc linh hoạt… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian horaire flexible… Xem thêm esnek mesai saati… Xem thêm variabele werktijden… Xem thêm pohyblivá pracovní doba… Xem thêm flekstid… Xem thêm jam kerja yang dapat dipilih… Xem thêm ระบบที่ลูกจ้างสามารถเลือกปริมาณชั่วโมงการทำงานได้… Xem thêm system płynnego czasu pracy… Xem thêm flextid… Xem thêm waktu kerja fleksibel… Xem thêm die Gleitzeit… Xem thêm fleksitid… Xem thêm змінний графік роботи… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
flexicurity BETA flexing flexion flexitarian flexitime flexography flexor flextime flexuous BETA Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của flexitime
- flexitime, at flextime
Từ của Ngày
red velvet cake
UK /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/ US /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/a type of chocolate cake made with vinegar, buttermilk and red food colouring, with cream cheese icing on top
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add flexitime to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm flexitime vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Flex Time Nghĩa Là Gì
-
[Flexitime Là Gì?] Lợi ích Từ Flexitime Có Thể Bạn Chưa Biết!
-
FLEXTIME | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Flexitime Là Gì? Ví Dụ Sử Dụng Từ Flexitime Trong Câu
-
Flexitime Là Gì? Tại Sao Bạn Nên Cho Nhân Viên Làm Việc Với Flex Time
-
Flexitime Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
"flex Time " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
'flex Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Flextime Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Flexi-working Và Flexi-time | Học Tiếng Anh
-
Flexitime Là Gì ? Tại Sao Chúng Ta Nên Cho Nhân Viên Làm Việc ...
-
Định Nghĩa Flextime Là Gì?
-
Định Nghĩa Flexible Work Là Gì?
-
Ý Nghĩa Từ Lóng: FLEX - Cách Thể Hiện Bản Thân Của Các Rapper
-
Flex Là Gì? Văn Hóa Khoe Khoang Quá Mức - Sau Giờ Hành Chính