Flies - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

flies

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ítcủafly

Chia động từ

fly
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to fly
Phân từ hiện tại flying
Phân từ quá khứ flied
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại fly fly hoặc fliest¹ flies hoặc flieth¹ fly fly fly
Quá khứ flied flied hoặc fliedst¹ flied flied flied flied
Tương lai will/shall²fly will/shallfly hoặc wilt/shalt¹fly will/shallfly will/shallfly will/shallfly will/shallfly
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại fly fly hoặc fliest¹ fly fly fly fly
Quá khứ flied flied flied flied flied flied
Tương lai weretofly hoặc shouldfly weretofly hoặc shouldfly weretofly hoặc shouldfly weretofly hoặc shouldfly weretofly hoặc shouldfly weretofly hoặc shouldfly
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại fly let’s fly fly
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=flies&oldid=1840899” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục flies 34 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chia Quá Khứ đơn Từ Fly