Flight Crew Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
flight crew nghĩa là gì trong Tiếng Việt?flight crew nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm flight crew giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của flight crew.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • flight crew

    * kinh tế

    phi hành đoàn

    * kỹ thuật

    phi hành đoàn

    giao thông & vận tải:

    đội bay

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • flight
  • flighty
  • flighted
  • flight log
  • flight map
  • flightless
  • flight crew
  • flight data
  • flight deck
  • flight line
  • flight lock
  • flight path
  • flight test
  • flight-deck
  • flight-test
  • flightiness
  • flight level
  • flight model
  • flight strip
  • flight header
  • flight manual
  • flight number
  • flight seeing
  • flight stairs
  • flight status
  • flight capital
  • flight control
  • flight feather
  • flight scraper
  • flight surgeon
  • flight altitude
  • flight computer
  • flight controls
  • flight conveyor
  • flight engineer
  • flight envelope
  • flight hardware
  • flight maneuver
  • flight of locks
  • flight of steps
  • flight recorder
  • flight spectrum
  • flight-recorder
  • flightless bird
  • flights of lock
  • flight attendant
  • flight clearance
  • flight formation
  • flight from cash
  • flight indicator
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Flight Crew Là Gì