Flip - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Nội động từ
      • 1.5.1 Thành ngữ
      • 1.5.2 Chia động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflɪp/

Danh từ

flip /ˈflɪp/

  1. Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng).

Danh từ

flip /ˈflɪp/

  1. Cái búng.
  2. Cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau.
  3. (Thông tục) Chuyến bay ngắn.

Ngoại động từ

flip ngoại động từ /ˈflɪp/

  1. Búng. to flip a coin — búng đồng tiền to flip somebody's ear — búng tai ai
  2. Đánh nhẹ.
  3. Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).

Chia động từ

flip
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to flip
Phân từ hiện tại flipping
Phân từ quá khứ flipped
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại flip flip hoặc flippest¹ flips hoặc flippeth¹ flip flip flip
Quá khứ flipped flipped hoặc flippedst¹ flipped flipped flipped flipped
Tương lai will/shall²flip will/shallflip hoặc wilt/shalt¹flip will/shallflip will/shallflip will/shallflip will/shallflip
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại flip flip hoặc flippest¹ flip flip flip flip
Quá khứ flipped flipped flipped flipped flipped flipped
Tương lai weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại flip let’s flip flip
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

flip nội động từ /ˈflɪp/

  1. Bật bật ngón tay.
  2. Quất, vụt. to flip at something with a whip — vụt roi vào cái gì

Thành ngữ

  • to flip up: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu... ).

Chia động từ

flip
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to flip
Phân từ hiện tại flipping
Phân từ quá khứ flipped
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại flip flip hoặc flippest¹ flips hoặc flippeth¹ flip flip flip
Quá khứ flipped flipped hoặc flippedst¹ flipped flipped flipped flipped
Tương lai will/shall²flip will/shallflip hoặc wilt/shalt¹flip will/shallflip will/shallflip will/shallflip will/shallflip
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại flip flip hoặc flippest¹ flip flip flip flip
Quá khứ flipped flipped flipped flipped flipped flipped
Tương lai weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip weretoflip hoặc shouldflip
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại flip let’s flip flip
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flip”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=flip&oldid=2023398” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục flip 35 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Flip Là Gì