Flip - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=flip&oldid=2023398” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɪp/
Danh từ
flip /ˈflɪp/
- Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng).
Danh từ
flip /ˈflɪp/
- Cái búng.
- Cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau.
- (Thông tục) Chuyến bay ngắn.
Ngoại động từ
flip ngoại động từ /ˈflɪp/
- Búng. to flip a coin — búng đồng tiền to flip somebody's ear — búng tai ai
- Đánh nhẹ.
- Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).
Chia động từ
flip| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to flip | |||||
| Phân từ hiện tại | flipping | |||||
| Phân từ quá khứ | flipped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flip | flip hoặc flippest¹ | flips hoặc flippeth¹ | flip | flip | flip |
| Quá khứ | flipped | flipped hoặc flippedst¹ | flipped | flipped | flipped | flipped |
| Tương lai | will/shall²flip | will/shallflip hoặc wilt/shalt¹flip | will/shallflip | will/shallflip | will/shallflip | will/shallflip |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flip | flip hoặc flippest¹ | flip | flip | flip | flip |
| Quá khứ | flipped | flipped | flipped | flipped | flipped | flipped |
| Tương lai | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | flip | — | let’s flip | flip | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
flip nội động từ /ˈflɪp/
- Bật bật ngón tay.
- Quất, vụt. to flip at something with a whip — vụt roi vào cái gì
Thành ngữ
- to flip up: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu... ).
Chia động từ
flip| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to flip | |||||
| Phân từ hiện tại | flipping | |||||
| Phân từ quá khứ | flipped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flip | flip hoặc flippest¹ | flips hoặc flippeth¹ | flip | flip | flip |
| Quá khứ | flipped | flipped hoặc flippedst¹ | flipped | flipped | flipped | flipped |
| Tương lai | will/shall²flip | will/shallflip hoặc wilt/shalt¹flip | will/shallflip | will/shallflip | will/shallflip | will/shallflip |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flip | flip hoặc flippest¹ | flip | flip | flip | flip |
| Quá khứ | flipped | flipped | flipped | flipped | flipped | flipped |
| Tương lai | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip | weretoflip hoặc shouldflip |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | flip | — | let’s flip | flip | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flip”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Flip Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Flip - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Flip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"flip" Là Gì? Nghĩa Của Từ Flip Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Flip Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'flip' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Flip Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Flip Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FLIP Là Gì? -định Nghĩa FLIP | Viết Tắt Finder
-
FLIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Flip Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Flip Là Gì - .vn
-
Flip Là Gì
-
FLIPPING Hay FLIP ( Ý Nghĩa, Ví Dụ đầy đủ Trong Lĩnh Vực) - BYTUONG
-
Flip Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden