Flora Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. flora
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

flora tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ flora trong tiếng Đức và cách phát âm flora tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ flora tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm flora tiếng Đức flora (phát âm có thể chưa chuẩn)
die Flora
  • {flora} hệ thực vật, danh sách thực vật, thực vật chí

Từ vựng tiếng Đức khác

  • kindes tiếng Đức là gì?
  • autohersteller tiếng Đức là gì?
  • zahnsteines tiếng Đức là gì?
  • nebeneingängen tiếng Đức là gì?
  • hitzkopfen tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ flora tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • erdballes tiếng Đức là gì?
  • segeln tiếng Đức là gì?
  • tünchtest tiếng Đức là gì?
  • bündigeren tiếng Đức là gì?
  • zartestem tiếng Đức là gì?
  • hanget ab tiếng Đức là gì?
  • strafenderes tiếng Đức là gì?
  • frankovermerk tiếng Đức là gì?
  • angeberisch tiếng Đức là gì?
  • trinke tiếng Đức là gì?
  • resultiertet tiếng Đức là gì?
  • vorbehaltlosesten tiếng Đức là gì?
  • schattig tiếng Đức là gì?
  • uebereilungen tiếng Đức là gì?
  • unaufgeklärtem tiếng Đức là gì?
  • verrenktet tiếng Đức là gì?
  • unverwüstlicherem tiếng Đức là gì?
  • aussparungen tiếng Đức là gì?
  • unwahrer tiếng Đức là gì?
  • versohnest tiếng Đức là gì?
  • erschütterndesten tiếng Đức là gì?
  • uebervoelkerung tiếng Đức là gì?
  • beichteten tiếng Đức là gì?
  • fester tiếng Đức là gì?
  • reissen aus tiếng Đức là gì?
  • ranges tiếng Đức là gì?
  • ruckend tiếng Đức là gì?
  • überholte tiếng Đức là gì?
  • fischteich tiếng Đức là gì?
  • unveräußerlichsten tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Flora Có Nghĩa Là Gì